N107 — Không đổi một lễ vật đã thánh hiến từ loại này sang loại khác

English: Not to change the designation of a consecrated animal from one sacrifice to another.

Hebrew (Maimonides): שלא לשנות את הקודשים מקרבן לקרבן

Nguồn Torah: Lêvi 27:26 — “Còn con đầu lòng của súc vật, vốn đã thuộc về YHWH, thì không ai được thánh hiến nó; dù là bò hay chiên, nó thuộc về YHWH.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah nói về một trường hợp cụ thể: con vật đầu lòng đã tự động thuộc về Thiên Chúa ngay khi sinh ra, nên không thể “thánh hiến” nó thêm một lần nữa. Truyền thống đọc cụm לֹא יַקְדִּישׁ אִישׁ אֹתוֹ (lo yakdish ish oto (“không ai được thánh hiến nó”) thành nguyên tắc rộng hơn mà Mishneh Torah diễn đạt: “người đổi các vật thánh từ loại thánh này sang loại thánh khác vi phạm một điều cấm”, chẳng hạn biến con đầu lòng thành lễ toàn thiêu (olah) hay lễ bình an (shelamim); “và điều ấy cũng áp dụng cho các lễ vật khác”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mỗi loại lễ vật có quy tắc riêng: ai được ăn, ăn ở đâu, trong bao lâu, phần nào thiêu. Đổi loại lễ vật là đổi toàn bộ hệ quả pháp lý ấy, và có thể dẫn đến việc chuyển phần của tư tế sang cho người dâng hay ngược lại. Mishneh Torah còn ghi một cách làm hợp pháp đáng chú ý: người muốn con đầu lòng trở thành một loại lễ vật khác có thể thánh hiến nó khi nó còn trong bụng mẹ, trước khi nó tự động trở thành thánh, vì câu Torah nói “khi nó sinh ra làm con đầu lòng”. Lời giải thích ấy cho thấy luật không cấm ý muốn dâng lễ, mà cấm việc can thiệp vào một địa vị thánh đã được xác lập. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ “không đổi mục đích hiến tế” đúng về ý, nhưng cần nhớ rằng đối tượng là loại lễ vật trong hệ thống thánh, không phải mục đích cá nhân của người dâng. Cũng không nên nhầm N107 với N106, nơi con vật bị thay bằng một con khác.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N106 · Danh mục 613 điều răn · N108 →