N111 — Không chuộc lại ruộng đất đã biệt hiến cho tư tế
English: Not to redeem a field that has been dedicated.
Hebrew (Maimonides): שלא לפדות שדה החרם
Nguồn Torah: Lêvi 27:28 — vế: “… không được bán và không được chuộc lại.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Mishneh Torah giải nghĩa hai động từ trong câu bằng hai hướng: “không được bán cho người khác, và không được chuộc cho chủ nhân”. N111 là vế thứ hai: người đã biệt hiến tài sản cho tư tế không thể lấy lại nó bằng cách trả tiền. Điều này khác hẳn phần lớn luật hiến dâng trong Lêvi 27, nơi nhà cửa, ruộng đất và súc vật đã hiến đều có thể được chuộc lại, thường kèm thêm một phần năm giá trị. Cụm קֹדֶשׁ קָדָשִׁים (kodesh kodashim (“cực thánh”) ở cuối câu giải thích vì sao vật biệt hiến (cherem) đứng ngoài quy tắc chung.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah phân biệt hai loại vật biệt hiến (cherem): biệt hiến “cho trời”, tức cho việc tu bổ Đền Thờ, thì có thể được chuộc lại theo giá trị, tiền chuộc vào quỹ Đền Thờ và tài sản trở lại làm vật thường; còn biệt hiến “cho tư tế” thì không bao giờ được chuộc, mà được trao cho tư tế như phần dâng. Khi một người chỉ nói “biệt hiến” mà không nói rõ, thì mặc định là cho tư tế. Maimonides khép phần luật này bằng một lời khuyên đạo đức hiếm có trong một bộ luật: không ai nên biệt hiến toàn bộ tài sản của mình, vì Torah nói “từ trong những gì người ấy có”, không phải “tất cả những gì người ấy có”; “đó không phải là lòng mộ đạo mà là sự ngu dại, vì người ấy mất hết của cải và phải trông cậy vào người khác”. Người chi tiêu cho các việc thiện không nên vượt quá một phần năm. Như vậy chính sự không thể đảo ngược của cherem là lý do để thận trọng khi tuyên bố nó. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: N110 và N111 thường bị đọc như một điều; cần nhớ chúng khác nhau về người thực hiện giao dịch: bán cho người khác, hay chuộc lại cho chính mình. Và như ở N110, cherem tài sản không liên quan đến lệnh khai trừ cộng đồng về sau.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 27:1–34; Maimonides, danh mục mitzvah N111; Sefer HaMitzvot, điều cấm 111.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Appraisals and Devoted Property 6:4 và 8:13.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 27 về luật biệt hiến và chuộc lại; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.