N115 — Không sát tế lễ Vượt Qua khi còn giữ men trong nhà

English: Not to slaughter the Paschal sacrifice while one possesses chametz.

Hebrew (Maimonides): שלא ישחוט הפסח והחמץ קיים

Nguồn Torah: Xuất Hành 23:18 — “Đừng dâng máu lễ vật của Ta cùng với men”; câu song song ở Xuất Hành 34:25.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm עַל חָמֵץ (al chametz) nghĩa chữ là “trên men”, được truyền thống đọc là “trong khi men còn hiện hữu”. Công thức Maimonides nói rõ: וְהֶחָמֵץ קַיָּם (vehechametz kayam (“trong khi men vẫn còn”). Mishneh Torah xác định điều kiện: nếu vào thời điểm dâng lễ vật Vượt Qua (korban Pesach), người sát tế, người rảy máu, người thiêu các phần dâng, hoặc bất kỳ ai trong nhóm cùng ăn lễ vật ấy, còn giữ trong quyền sở hữu mình một lượng thực phẩm lên men (chametz) bằng quả ô liu, thì người thực hiện nghi lễ chịu hình phạt roi (malkot). Nhưng lễ vật vẫn hợp lệ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Điều luật tạo ra một mối liên kết giữa nghi lễ tại Đền Thờ và ngôi nhà của từng gia đình. Lễ Vượt Qua được sát tế chiều 14 Nisan, và lệnh loại bỏ men khỏi nhà, vốn là trung tâm của tập quán Pesach đến ngày nay, gắn trực tiếp với thời điểm ấy. Mishneh Torah phân biệt lễ Vượt Qua thứ nhất với lễ Vượt Qua thứ hai một tháng sau: ở lễ thứ hai, men và bánh không men được phép cùng có trong nhà, và điều cấm này không áp dụng. Sự phân biệt ấy cho thấy lệnh cấm gắn với toàn bộ khung thời gian của lễ Pesach, không chỉ với con vật. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm N115 với lệnh cấm sở hữu men trong suốt tuần lễ Pesach, một điều răn khác vẫn được tuân thủ ngày nay. N115 nói riêng về thời điểm dâng lễ vật. Tập quán tìm và đốt men trước lễ Pesach có liên hệ với cả hai, nhưng không phải việc tuân thủ trực tiếp N115.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N114 · Danh mục 613 điều răn · N116 →