N12 — Không đặt đá chạm hình để phủ phục trên đó
English: Not to make hewn stones [upon which to prostrate oneself].
Hebrew (Maimonides): שלא ליתן אבן משכית
Nguồn Torah: Lêvi 26:1 — “Các ngươi đừng làm cho mình các vật hư không, đừng dựng cho mình tượng tạc hay trụ đá, và đừng đặt trong xứ các ngươi đá chạm hình để phủ phục trên đó.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: אֶבֶן מַשְׂכִּית (even maskit) là phiến đá được chạm khắc hoặc trang trí; gốc từ gắn với việc nhìn, ngắm, tạo hình. Cần phân biệt với גָּזִית (gazit, “đá đẽo”) trong Xuất Hành 20:22, là loại đá bị cấm dùng xây bàn thờ vì đã chạm vào công cụ sắt. Hai khái niệm khác nhau, và bản dịch máy dễ trộn chúng làm một. Điều bị cấm ở đây cũng không phải bản thân việc chạm khắc, mà việc đặt một mặt đá như vậy xuống để phủ phục lên trên — câu Torah nói rõ mục đích ấy ở cuối câu.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides nêu lý do theo cùng mạch với N11: đây là lối bài trí quen thuộc trước tượng thờ trong các đền ngoại giáo, nên hình thức ấy bị cấm ngay cả khi người thực hiện hướng về Thiên Chúa. Ông còn rút ra một giới hạn từ chính mặt chữ: cụm “trong xứ các ngươi” được đọc như lời loại trừ Đền Thờ, nên tại Đền Thờ việc phủ phục trên nền đá không nằm trong điều cấm. Đây là một ví dụ gọn cho cách halakhah rút phạm vi áp dụng ra từ một cụm tưởng như chỉ có chức năng văn phong. Cũng nên để ý cấu trúc của Lêvi 26:1: một câu duy nhất nêu liên tiếp bốn đối tượng — vật hư không, tượng tạc, trụ đá và đá chạm hình — rồi Maimonides phân bổ chúng vào những mục khác nhau trong danh mục thay vì đếm cả câu thành một điều. Đây là cùng một kỹ thuật đếm đã thấy ở N11.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch “đá đẽo” trong danh mục là một lỗi thuật ngữ và đã được sửa ở trang này. Ngoài ra, đừng đọc N12 thành lệnh cấm lát đá, khảm nền hay chạm khắc trang trí: cấu thành đòi hỏi cả mặt đá được gia công lẫn việc phủ phục trên đó. Việc hội đường hay nhà ở có nền đá hoa văn không nằm trong phạm vi câu này.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 26:1; Xuất Hành 20:22 để đối chiếu với gazit; Maimonides, danh mục mitzvah N12; Sefer HaMitzvot, điều cấm 12.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 6:6–7, nơi Maimonides nêu giới hạn rút ra từ cụm “trong xứ các ngươi”.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 26:1; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, về từ maskit. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.