N13 — Không trồng cây trong khuôn viên Đền Thánh

English: Not to plant a tree on the Temple [premises].

Hebrew (Maimonides): שלא ליטע אילן במקדש

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 16:21 — “Ngươi sẽ không trồng cho mình asherah, bất cứ cây nào, bên cạnh bàn thờ của YHWH Thiên Chúa ngươi mà ngươi sẽ dựng cho mình.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: אֲשֵׁרָה (asherah) trong Kinh Thánh Hebrew vừa có thể là tên một nữ thần Canaan, vừa có thể chỉ cột gỗ hoặc cây được dựng cạnh bàn thờ như vật thờ; ở từng câu cụ thể, nghĩa nào đang được dùng vẫn là vấn đề tranh luận. Điểm ngữ pháp quan trọng nằm ở cụm tiếp theo, כָּל עֵץ (kol etz, “bất cứ cây nào”), vốn mở rộng lệnh cấm ra ngoài phạm vi asherah theo nghĩa hẹp. Maimonides dựa vào đó để phát biểu điều cấm dưới dạng: trồng bất kỳ cây nào, có quả hay không, bên cạnh bàn thờ hoặc trong sân Đền Thờ, kể cả khi chỉ nhằm làm đẹp, thì chịu malkot.

Bối cảnh và ý nghĩa: Lý do Maimonides đưa ra mang tính so sánh tôn giáo: những người thờ thần khác vẫn trồng cây đẹp mắt trong khuôn viên nơi thờ tự của họ, nên hình thức ấy bị loại khỏi nơi thánh của Israel dù động cơ là thẩm mỹ. Cách lập luận này lặp lại mô thức đã thấy ở N11N12: cấm một hình thức vì hình thức ấy mang dấu của hệ thống phụng tự khác, chứ không vì bản thân hành vi. Về bối cảnh, các bản văn Kinh Thánh nhiều lần nhắc tới cây và cột thờ trên “các nơi cao”, và giới nghiên cứu vẫn thảo luận mức độ phổ biến của chúng trong đời sống tôn giáo Israel thực tế so với bức tranh quy phạm mà văn bản dựng lên.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cấm gắn với khu vực bàn thờ và khuôn viên Đền Thờ, không phải với hội đường hay bất kỳ nơi thờ phượng nào về sau. Vì Đền Thờ không còn tồn tại, đây thuộc nhóm điều răn không có phạm vi áp dụng thực hành hiện nay, điều mà danh mục 613 vẫn giữ lại vì nó đếm các mitzvah của Torah chứ không chỉ những điều còn thi hành được.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N12 · Danh mục 613 điều răn · N14 →