N125 — Không ăn thịt lễ Vượt Qua sống hay luộc
English: Not to eat the meat of the Paschal sacrifice raw or boiled in water.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול בשר הפסח נא ומבושל
Nguồn Torah: Xuất Hành 12:9 — “Đừng ăn nó sống hay luộc trong nước, mà phải nướng trên lửa, cả đầu, chân và bộ lòng.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ נָא (na) không có nghĩa “sống” hoàn toàn như bản dịch thường gợi ý. Mishneh Torah định nghĩa: na mà Torah cấm là thịt đã bắt đầu được nướng một chút nhưng chưa ăn được. Ăn thịt hoàn toàn sống thì không bị phạt hình phạt roi (malkot), nhưng bỏ lỡ điều răn tích cực phải ăn thịt nướng. Chữ מְבֻשָּׁל (mevushal (“luộc”) được mở rộng: luộc trong nước, trong chất lỏng khác hay trong nước trái cây đều bị cấm. Ăn thịt tái hoặc luộc, một lượng bằng quả ô liu, trong đêm lễ thì chịu malkot; ăn cả hai cùng lúc chỉ bị phạt một lần.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides dành nhiều chỗ cho định nghĩa “nướng trên lửa”: không được nướng trên vật bằng đá hay kim loại, trừ khi có lỗ để lửa chạm vào thịt; không được nướng bằng hơi nóng của lò đã cào hết than; nướng trên vôi, đất sét hay suối nước nóng Tiberias thì không hợp lệ. Tất cả nhằm bảo đảm lửa trực tiếp chạm vào thịt. Lý do được các nhà chú giải đưa ra là hình ảnh của sự vội vã và của một cuộc ra đi: nướng nguyên con là cách nấu nhanh nhất, không cần nồi niêu. Maimonides cũng ghi rằng lễ Vượt Qua chỉ được ăn đến nửa đêm, như một hàng rào của các hiền sĩ, dù luật Torah cho phép ăn đến rạng đông. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Mishnah Pesachim 4:4 đã ghi rằng việc ăn thịt nướng trong đêm lễ tùy theo tập quán địa phương: “nơi có tập quán ăn thì ăn, nơi có tập quán không ăn thì không ăn”. Ngày nay nhiều cộng đồng Ashkenazi tránh thịt nướng trong bữa Seder để không giống lễ Vượt Qua khi không có Đền Thờ, trong khi một số cộng đồng khác vẫn ăn. Đó là tập quán, không phải nội dung của N125.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 12:8–10; Maimonides, danh mục mitzvah N125; Sefer HaMitzvot, điều cấm 125.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Paschal Offering 8:4–10 và 8:15; Mishnah Pesachim 4:4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 12; Baruch M. Bokser, The Origins of the Seder (1984). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.