N126 — Không cho kiều dân cư trú hay người làm thuê ăn thịt lễ Vượt Qua
English: Not to feed the meat of the Paschal sacrifice to a resident alien.
Hebrew (Maimonides): שלא להאכיל בשר הפסח לגר תושב
Nguồn Torah: Xuất Hành 12:45 — “Kiều dân cư trú và người làm thuê không được ăn nó.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Hai hạng người trong câu Torah là תּוֹשָׁב (toshav (“kiều dân cư trú”) và שָׂכִיר (sakhir (“người làm thuê”). Truyền thống kinh sư (rabbi) hiểu toshav ở đây là ger toshav, người ngoài Do Thái đã nhận bảy điều luật Noah và sống giữa Israel, nhưng chưa gia nhập giao ước. Mishneh Torah nói người cho những người ấy ăn một lượng bằng quả ô liu thịt lễ Vượt Qua vi phạm một điều cấm, nhưng không bị phạt hình phạt roi (malkot), mà chỉ chịu roi kỷ luật. Maimonides thêm một chi tiết quan trọng: được phép cho ger toshav và người làm thuê ăn bánh không men và rau đắng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Để hiểu nhóm điều luật về người được ăn lễ Vượt Qua (N126–N128), cần đọc chúng cùng Xuất Hành 12:48–49: “Nếu có ngoại kiều cư ngụ với ngươi và muốn làm lễ Vượt Qua cho YHWH, thì mọi người nam trong nhà người ấy phải chịu cắt bì, rồi người ấy được đến gần mà làm lễ, và sẽ như người bản xứ … Sẽ có một luật chung cho người bản xứ và cho ngoại kiều.” Tiêu chí tham gia là thuộc về giao ước, không phải dòng máu: con đường gia nhập luôn mở, và người đã gia nhập được đối xử như người bản xứ. Như vậy ranh giới của N126 không nằm ở sự hiếu khách — người ngoài vẫn được ngồi ăn bánh không men và rau đắng — mà ở chính thịt lễ vật, biểu tượng của giao ước tại Sinai. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ “không cho ngoại kiều cư trú ăn” làm mất vế “người làm thuê” và làm mất sự nhẹ nhàng của hình phạt. Không nên đọc điều luật như sự loại trừ xã hội đối với người ngoài: chính Torah trong cùng đoạn văn tuyên bố “một luật chung cho người bản xứ và cho ngoại kiều”.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 12:43–49; Maimonides, danh mục mitzvah N126; Sefer HaMitzvot, điều cấm 126.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Paschal Offering 9:7–8.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 12; Baruch M. Bokser, The Origins of the Seder (1984). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.