N135 — Người chưa cắt bì không được ăn phần dành cho tư tế (terumah) hay đồ thánh khác
English: For an uncircumcised person not to partake of terumah or other consecrated foods.
Hebrew (Maimonides): שלא יאכל ערל תרומה, והוא הדין לשאר קודשים. .ודבר זה לימדו הכתוב מן הפסח בגזירה שווה, ואינו בפירוש מן התורה; ומפי השמועה למדו שאיסור ערל בקודשים מגופי תורה, ואינו מדברי סופרים
Nguồn Torah: Không có câu Torah nói trực tiếp. Maimonides nói rõ ngay trong công thức: điều này được suy ra từ lễ Vượt Qua bằng phép so sánh từ ngữ, “không được nói tường minh trong Torah”, nhưng truyền khẩu dạy rằng nó thuộc luật Torah chứ không phải luật của các hiền sĩ. Xem Xuất Hành 12:45–48 và Lêvi 22:10.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Công thức Hebrew của N135 là trường hợp hiếm trong danh mục: Maimonides tự chú thích phương pháp ngay trong câu. Kỹ thuật được dùng là גְּזֵרָה שָׁוָה (gezerah shavah) (“phép so sánh từ ngữ”): cụm “cư ngụ và làm thuê” xuất hiện cả trong luật lễ Vượt Qua (Xuất Hành 12:45) lẫn luật terumah (Lêvi 22:10). Vì ở lễ Vượt Qua người chưa cắt bì bị cấm (N127), Talmud Yevamot 70a suy ra người chưa cắt bì cũng bị cấm ăn phần dành cho tư tế (terumah). Mishneh Torah nói một tư tế chưa cắt bì ăn terumah thì chịu hình phạt roi (malkot) theo luật Torah.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nêu vài tình huống ranh giới đáng chú ý: người sinh ra đã như được cắt bì thì được ăn; người tumtum, không xác định được giới tính, thì không ăn vì có thể chưa cắt bì; người androginos thì cắt bì rồi ăn. Maimonides cũng nói vợ và nô lệ của tư tế chưa cắt bì hay đang ô uế vẫn được ăn terumah: sự hạn chế nằm ở trạng thái của chính người ấy, không lan sang gia hộ. Sự thẳng thắn của Maimonides về nguồn gốc suy diễn của điều luật là một đặc điểm đáng quý của phương pháp ông: ông không trình bày một suy luận như thể đó là nguyên văn. Luật phần dành cho tư tế (terumah) có một vị trí đặc biệt: ngày nay người ta vẫn tách phần terumah khỏi nông sản trồng ở Đất Israel, nhưng vì không còn cách tẩy sự ô uế do xác chết, mọi tư tế đều được xem là ô uế và phần ấy không được ăn mà bị hủy. Vì vậy điều luật này hiện không được thực hiện trọn vẹn, dù hệ thống nền tảng của nó vẫn còn.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu người chưa cắt bì ở đây là người ngoài Do Thái; điều luật nói về tư tế Do Thái chưa được cắt bì, thường vì lý do sức khỏe. Và như Maimonides tự nói, đây là điều luật suy diễn, không phải nguyên văn Torah.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 12:43–48; Lêvi 22:10; Maimonides, danh mục mitzvah N135; Sefer HaMitzvot, điều cấm 135.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Talmud Babylon, Yevamot 70a; Mishneh Torah, Heave Offerings 7:10–12.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.