N142 — Không uống rượu thuộc phần mười thứ hai ngoài Jerusalem

English: Not to consume wine [separated as] the second tithe outside of Jerusalem.

Hebrew (Maimonides): שלא לאכול מעשר שני של תירוש חוץ לירושלים

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 12:17 — “… phần mười ngũ cốc, rượu mới …”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Danh từ תִּירוֹשׁ (tirosh) thường được dịch là “rượu mới”, tức nước nho mới ép hoặc rượu non. Công thức Hebrew của Maimonides vẫn dùng động từ “ăn” cho rượu, theo lối nói của Torah; Mishneh Torah định lượng vi phạm cho rượu là một revi’it, khoảng một phần tư log, thay cho lượng bằng quả ô liu dùng cho thức ăn. Maimonides còn nói người vi phạm chịu hình phạt roi (malkot) riêng cho từng loại: ai ăn ngũ cốc, uống rượu và dùng dầu của phần mười thứ hai (ma’aser sheni) ngoài Jerusalem thì chịu ba lần.

Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides rút từ một câu duy nhất, Phục Truyền Luật Lệ 12:17, ra tám điều cấm liên tiếp (N141N147N149): câu ấy liệt kê phần mười ngũ cốc, rượu mới, dầu, con đầu lòng của bò và chiên, các lễ khấn, lễ tự nguyện và “phần dâng của tay ngươi”, rồi nói tất cả không được ăn “trong các cổng thành của ngươi”, tức ngoài nơi Thiên Chúa chọn. Mỗi danh từ trong danh sách được đọc như một cấu thành riêng, gắn với một loại đồ thánh có quy tắc riêng. Rượu có vị trí riêng trong bữa ăn mừng tại Jerusalem: Phục Truyền 14:26 liệt kê “rượu và men say” trong số những thứ người ta có thể mua bằng tiền đổi từ phần mười. Việc tách rượu thành một điều cấm riêng phản ánh vai trò ấy. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc điều cấm như sự hạn chế rượu: chính Torah khuyến khích mang rượu lên Jerusalem để vui mừng trước mặt Thiên Chúa. Điều cấm chỉ nói về nơi được tiêu dùng.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N141 · Danh mục 613 điều răn · N143 →