N153 — Không ăn nông sản chưa tách phần dâng và phần mười (tevel)
English: Not to eat tevel. Tevel refers to produce from which one is obligated to separate terumah and tithes from which God’s terumah has not been separated.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול הטבל; והטבל הוא הדבר שגידוליו מן הארץ החייב בתרומות ומעשרות, שלא הוציאו ממנו תרומת ה’:
Nguồn Torah: Lêvi 22:15 — “Họ đừng làm ô uế các vật thánh của con cái Israel, những gì họ dâng lên cho YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Nông sản chưa tách phần dâng (tevel) là nông sản đã đến lúc phải tách phần dành cho tư tế (terumah) và các phần mười nhưng chưa được tách. Công thức của Maimonides tự định nghĩa thuật ngữ ngay trong câu. Truyền thống đọc Lêvi 22:15 theo một cách tinh tế: “đừng làm ô uế những gì sẽ được dâng lên”, tức đừng ăn khi phần dành cho Thiên Chúa vẫn còn lẫn trong đó. Mishneh Torah xếp tevel trong phần luật về thực phẩm bị cấm, cùng với nông sản mới trước lễ omer, cây trồng lẫn giống trong vườn nho và hoa trái ba năm đầu (orlah).
Bối cảnh và ý nghĩa: Hình phạt được phân tầng tinh tế: người ăn tevel chưa tách terumah thì theo Sefer HaMitzvot chịu “chết bởi trời”, vì phần terumah của tư tế vẫn nằm trong đó; nhưng Mishneh Torah nói nếu terumah đã được tách mà các phần mười chưa tách, kể cả khi chỉ còn thiếu phần mười cho người nghèo, thì người ăn chịu hình phạt roi (malkot) nhưng không chịu án ấy. Đây là một trong số ít điều cấm trong khu vực này vẫn được áp dụng ngày nay: người Do Thái giữ luật vẫn tách terumah và các phần mười — dù phần terumah không được ăn vì mọi người đều ô uế — với nông sản trồng ở Đất Israel. Nhiều cộng đồng còn tách những phần này từ nông sản mua ngoài chợ khi không chắc đã được tách.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Nên phân biệt nông sản chưa tách phần dâng (tevel) với thực phẩm không kosher: nông sản tevel hoàn toàn được phép ăn sau khi tách các phần. Và điều luật theo Torah gắn với Đất Israel; áp dụng ở nơi khác là vấn đề luật các hiền sĩ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 22:14–16; Dân Số 18:25–32; Maimonides, danh mục mitzvah N153; Sefer HaMitzvot, điều cấm 153.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 10:1 và 10:19–21.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 22:14–16; Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải Dân Số 18. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.