N164 — Tư tế không được vào nơi thánh với áo rách
English: For a priest not to enter the Temple with torn garments.
Hebrew (Maimonides): שלא ייכנס כוהן למקדש קרוע בגדים
Nguồn Torah: Lêvi 10:6 — vế: “… và đừng xé áo mình …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וּבִגְדֵיכֶם לֹא תִפְרֹמוּ (uvigdeikhem lo tifromu) dùng động từ param, “xé ra”. Maimonides dẫn Sifrei: “đừng tifromu nghĩa là đừng xé”, và ghi rằng lời cảnh báo được lặp lại riêng cho thượng tế ở Lêvi 21:10. Việc xé áo, keriah, là cử chỉ tang chế cổ xưa mà người Do Thái vẫn giữ đến nay. Mishneh Torah nói “luật về người áo rách và người tóc dài là một”: tư tế phụng vụ khi áo rách “theo lối người ta xé khi có tang” thì chịu “chết bởi trời”, nhưng việc phụng vụ vẫn hợp lệ.
Bối cảnh và ý nghĩa: Bối cảnh của Lêvi 10 làm điều luật trở nên đặc biệt cảm động. Aaron vừa mất hai con trai trong chính nơi thánh, và Moses bảo ông cùng hai người con còn lại không được thể hiện tang chế: “còn anh em các ngươi, toàn thể nhà Israel, sẽ khóc thương”. Cộng đồng khóc thay cho những người đang phục vụ. Câu Lêvi 10:3 ghi lại phản ứng của Aaron chỉ bằng hai chữ: וַיִּדֹּם אַהֲרֹן (vayidom Aharon (“và Aaron im lặng”). Điều luật vì thế nói về sự căng thẳng giữa nỗi đau riêng và bổn phận chung, không chỉ về y phục. Vì Đền Thờ không còn, điều răn này không có phạm vi thực hành hiện nay; danh mục 613 vẫn giữ nó vì Maimonides đếm các điều răn của Torah, không chỉ những điều còn thi hành được.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm N164 với N88, điều cấm xé áo choàng thánh của thượng tế; N164 nói về tư tế đi vào nơi thánh trong tình trạng áo đã rách vì tang. Và tập quán keriah trong tang lễ Do Thái ngày nay là việc được phép, thậm chí được khuyến khích.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 10:1–7; Lêvi 21:10; Maimonides, danh mục mitzvah N164; Sefer HaMitzvot, điều cấm 164.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Admission into the Sanctuary 1:14–17.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 10; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.