N170 — Chi tộc Lêvi không được nhận phần chiến lợi phẩm khi chinh phục Đất
English: For the tribe of Levi not to take a portion of the spoils in the conquest of Eretz Yisrael.
Hebrew (Maimonides): שלא ייקח כל שבט לוי חלק בביזה בשעת כיבוש הארץ
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:1 — “Các tư tế Lêvi, toàn thể chi tộc Lêvi, sẽ không có phần và gia nghiệp cùng với Israel …”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah dùng hai danh từ: חֵלֶק (chelek (“phần”) và נַחֲלָה (nachalah (“gia nghiệp”). Maimonides dẫn Sifrei: “phần” là phần trong chiến lợi phẩm, “gia nghiệp” là phần trong đất. Ông dành một đoạn dài trong Sefer HaMitzvot để trả lời người chất vấn vì sao lại đếm hai điều từ một câu, và giải thích rằng Torah đã tách hai khái niệm ấy, lại còn lặp lại chúng riêng cho tư tế ở Dân Số 18:20: “Trong đất của họ, ngươi sẽ không có gia nghiệp, và ngươi sẽ không có phần giữa họ.” Mishneh Torah xác nhận: chi tộc Lêvi “được cảnh báo không nhận phần trong chiến lợi phẩm khi chinh phục các thành”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Người Lêvi không nhận đất nhưng không bị bỏ rơi: Torah cấp cho họ bốn mươi tám thành cùng vùng đất xung quanh để ở, cùng phần mười thứ nhất (ma’aser rishon) của nông sản; tư tế nhận phần dành cho tư tế (terumah) và phần lễ vật. Câu Torah đưa ra một công thức thần học: ה׳ הוּא נַחֲלָתוֹ (Hashem hu nachalato (“YHWH là phần gia nghiệp của người ấy”). Việc người Lêvi và tư tế đứng ngoài chiến lợi phẩm có một ý nghĩa đáng suy nghĩ: những người phục vụ nơi thánh không hưởng lợi từ chiến tranh. Trong nhiều xã hội cổ đại, đền thờ và giới tư tế nhận một phần lớn chiến lợi phẩm; luật Phục Truyền đặt một giới hạn ngược lại. Như N169, điều luật gắn với thời chinh phục Đất, nên hiện không có phạm vi thực hành.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc điều luật như một phán xét về chiến tranh nói chung. Nó nói về vị trí của chi tộc phục vụ nơi thánh trong một hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Các vấn đề đạo đức của luật chinh phục đã được bàn ở N48–N49.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:1–2; Dân Số 18:20; Maimonides, danh mục mitzvah N170; Sefer HaMitzvot, điều cấm 170.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 13:10; Sifrei Devarim, theo bản trích của Maimonides.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 18:1–8. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.