N171 — Không cạo trọc một chỗ trên đầu để tang người chết
English: Not to tear out hair [in mourning] for the dead.
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות קורחה על מת
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 14:1 — “Các ngươi là con cái của YHWH Thiên Chúa các ngươi: đừng rạch mình và đừng làm chỗ trọc giữa hai mắt vì người chết.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Danh từ קָרְחָה (korchah) là một chỗ trọc trên đầu, tạo ra bằng cách cạo hay nhổ tóc, một cử chỉ tang chế phổ biến ở Cận Đông cổ đại mà các sách ngôn sứ nhiều lần nhắc đến. Cụm בֵּין עֵינֵיכֶם (bein eineikhem (“giữa hai mắt”) chỉ vùng trán. Maimonides giải thích trong Sefer HaMitzvot vì sao lệnh cấm được lặp lại cho tư tế ở Lêvi 21:5 với chữ “trên đầu”: để không ai nghĩ chỉ vùng trán bị cấm. Mishneh Torah nói người làm chỗ trọc vì người chết, dù chỉ bằng một hạt đậu, thì chịu hình phạt roi (malkot), và bị phạt riêng cho mỗi chỗ trọc nếu được cảnh báo riêng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Câu Torah mở đầu bằng một lý do mang tính căn tính: בָּנִים אַתֶּם לַה׳ (banim atem laHashem (“các ngươi là con cái của YHWH”). Nỗi đau là chính đáng, nhưng cách bày tỏ phải phù hợp với căn tính ấy, không làm tổn thương thân thể mình. Mishneh Torah nêu một giới hạn đáng chú ý: người cạo đầu hay rạch da vì nhà sập hay thuyền đắm thì không bị phạt; điều cấm chỉ áp dụng cho tang chế người chết và cho việc thờ ngẫu tượng. Điều luật đứng cạnh lệnh cấm rạch mình ở N45, và cả hai vẫn được tuân thủ ngày nay trong phong tục tang chế Do Thái.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ “không giật tóc để tang” hẹp hơn nguyên văn: điều cấm là tạo một chỗ trọc bằng bất cứ cách nào. Người đọc Việt có thể so sánh với các tập quán tang chế biểu lộ đau buồn qua thân thể; điều cấm ở đây là quy định cho người Do Thái, không phải phán xét về tập quán khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 14:1–2; Lêvi 21:5; Maimonides, danh mục mitzvah N171; Sefer HaMitzvot, điều cấm 171.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 12:15–16; Mishnah Makkot 3:5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 14:1–2, về tập quán tang chế ở Cận Đông cổ đại. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.