N175 — Không ăn côn trùng có cánh
English: Not to eat flying insects.
Hebrew (Maimonides): שלא לאכול שרץ העוף
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 14:19 — “Mọi loài bò có cánh đều là ô uế cho các ngươi; không được ăn chúng.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm שֶׁרֶץ הָעוֹף (sheretz ha’of (“loài lúc nhúc có cánh”) dùng từ sheretz, chỉ những sinh vật nhỏ di chuyển thành đàn, nhung nhúc. Mishneh Torah nêu ví dụ: ruồi, muỗi, ong vò vẽ, ong mật, và cả các loài châu chấu không thanh sạch. Torah có một ngoại lệ: một số loài châu chấu được phép ăn (Lêvi 11:21–22), với các dấu hiệu nhận biết, và một số cộng đồng Yemen và Bắc Phi vẫn giữ truyền thống ăn chúng.
Bối cảnh và ý nghĩa: Luật về côn trùng có một đặc điểm pháp lý khác biệt: Mishneh Torah nói người ăn một con côn trùng nguyên vẹn thì chịu hình phạt roi (malkot), dù nó nhỏ hơn hạt mù tạt, vì với những sinh vật trọn vẹn, đơn vị vi phạm là chính sinh vật ấy chứ không phải lượng bằng quả ô liu. Hệ quả thực tế ngày nay rất lớn: người Do Thái giữ luật phải kiểm tra kỹ rau lá, trái cây và ngũ cốc để loại côn trùng. Maimonides còn phân tích một tình huống: một sinh vật có cánh, đi trên đất và sinh ra trong nước có thể vi phạm nhiều điều cấm cùng lúc, và người ăn một con kiến nguyên vẹn thậm chí có thể chịu năm lần roi. Luật thực phẩm, kashrut, là một trong những lĩnh vực của Torah vẫn được tuân thủ rộng rãi nhất ngày nay, và các điều cấm từ N172 đến N180 là nền tảng của nó. Chúng áp dụng cho người Do Thái; Torah không đặt chúng thành quy tắc cho các dân tộc khác.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm “côn trùng có cánh” với chim. Và mật ong là một trường hợp đặc biệt được phép theo truyền thống kinh sư (rabbi), dù ong là côn trùng không thanh sạch, vì mật không được xem là sản phẩm của chính cơ thể con ong.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 14:19; Lêvi 11:20–23; Maimonides, danh mục mitzvah N175; Sefer HaMitzvot, điều cấm 175.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Foods 1:22, 2:5 và 2:21–24; Talmud Babylon, Bekhorot 7b về mật ong.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 1–16, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 11 và phần luận về hệ thống thực phẩm như một “hệ đạo đức”; Mary Douglas, Purity and Danger (1966), chương “The Abominations of Leviticus”. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.