N18 — Người bị dụ dỗ không được buông bỏ lòng ghét đối với kẻ dụ dỗ
English: Not to reduce one’s hatred for a mesit.
Hebrew (Maimonides): שלא לעזוב השנאה למסית
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:9 — vế “đừng nghe nó”, nối tiếp vế mà Maimonides đã tính thành N17.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וְלֹא תִשְׁמַע אֵלָיו (velo tishma elav, “đừng nghe nó”) được truyền thống rabbi đọc theo nghĩa pháp lý chứ không theo nghĩa thính giác. Maimonides trích {SIFREI}: vì Xuất Hành 23:5 dạy rằng khi gặp con lừa của người ghét mình đang quỵ dưới gánh nặng thì “ngươi phải giúp nó”, lẽ ra nghĩa vụ phụ giúp dỡ gánh cũng áp dụng ở đây; vế “đừng nghe nó” được đọc như lời loại trừ. Công thức của Maimonides vì thế mang dạng khẳng định ngược: người bị dụ dỗ không được để lòng ghét ấy nguội đi, và chừng nào còn buông bỏ nó thì còn vi phạm một điều cấm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Cách diễn đạt này khiến N18 trở thành một trong số ít điều răn mà nội dung là duy trì một trạng thái nội tâm tiêu cực, điều đi ngược xu hướng chung của luật Torah vốn nhiều lần cấm nuôi hận thù — chẳng hạn Lêvi 19:17–18 cấm ghét anh em trong lòng và cấm báo thù. Chính sự nghịch chiều ấy là lý do các nhà chú giải nhấn rằng phạm vi của N18 bị khoanh rất hẹp: nó gắn với một vai cụ thể trong một vụ án cụ thể, không phải một nguyên tắc ứng xử phổ quát. Đặt trong bối cảnh Phục Truyền 13, toàn bộ đoạn văn đang xử lý tình huống lời dụ dỗ đến từ người thân thiết nhất, nên bản văn phải chặn trước đúng những phản xạ tình cảm mà quan hệ ấy tạo ra.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Bốn điều cấm N17–N20 thuộc luật tố tụng của một hệ thống tòa án đã ngừng hoạt động từ lâu, và chúng chỉ có nghĩa bên trong hệ thống ấy. Chúng không phải lời cho phép thù ghét, tố giác hay hành xử với bất kỳ ai ngoài khung xét xử cổ đại đó. Riêng với N18, cần nói thêm rằng việc một điều răn yêu cầu duy trì lòng ghét là điều bất thường trong chính hệ thống này, và các nguồn rabbi xử lý nó như một ngoại lệ hẹp chứ không như mẫu mực cho quan hệ giữa người với người.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 13:9; Xuất Hành 23:5 để đối chiếu nghĩa vụ bị loại trừ; Maimonides, danh mục mitzvah N18; Sefer HaMitzvot, điều cấm 18.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Sifrei Devarim về Phục Truyền 13:9, theo bản trích của Maimonides; Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:4; Lêvi 19:17–18 về lệnh cấm hận thù và báo thù nói chung.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 13; Bernard M. Levinson, Deuteronomy and the Hermeneutics of Legal Innovation, về kỹ thuật pháp lý của chương này. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.