N17 — Người bị dụ dỗ không được ưng thuận và thương mến kẻ dụ dỗ

English: Not to show affection for a mesit.

Hebrew (Maimonides): שלא לאהוב המסית

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:9 — “Ngươi đừng ưng thuận nó, đừng nghe nó, mắt ngươi đừng thương xót nó, đừng động lòng và đừng che giấu cho nó.” Một câu duy nhất chứa năm vế, và Maimonides tách bốn vế đầu thành bốn điều cấm liên tiếp.

Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm לֹא תֹאבֶה לוֹ (lo toveh lo) nghĩa chữ là “đừng ưng thuận nó”, từ gốc chỉ sự bằng lòng, xuôi theo. Maimonides đọc vế này thành lệnh cấm dành riêng cho הַמּוּסָת (hamusat, “người bị dụ dỗ”): người ấy không được thương mến kẻ đã dụ mình. Lối đọc ấy dựa trên một lập luận của {SIFREI} mà chính Maimonides trích lại: vì Torah đã dạy “hãy yêu người lân cận như chính mình”, lẽ ra nghĩa vụ ấy cũng bao trùm người này; câu “đừng ưng thuận nó” được đọc như lời loại trừ. Đây là một suy luận pháp lý, không phải nghĩa hiển nhiên của mặt chữ.

Bối cảnh và ý nghĩa: Bốn điều cấm rút ra từ câu này có chung một cấu trúc đáng chú ý: mỗi vế vô hiệu hóa một nghĩa vụ tổng quát mà luật Torah vốn áp cho mọi người. Ở N17 là nghĩa vụ yêu người lân cận; ở N18 là nghĩa vụ giúp đỡ; ở N19 là nghĩa vụ cứu người; ở N20 là quyền được biện hộ. Việc bản văn phải nói ra từng ngoại lệ một cho thấy các nghĩa vụ chung ấy mạnh đến mức nào: nếu không có lời loại trừ minh thị, chúng sẽ tự động áp dụng. Trong Mishneh Torah, Maimonides gom cả bốn vào một halakhah duy nhất.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Bốn điều cấm N17–N20 thuộc luật tố tụng của một hệ thống tòa án đã ngừng hoạt động từ lâu, và chúng chỉ có nghĩa bên trong hệ thống ấy. Chúng không phải lời cho phép thù ghét, tố giác hay hành xử với bất kỳ ai ngoài khung xét xử cổ đại đó. Cũng cần đọc đúng chủ thể: điều cấm nói về người bị dụ dỗ trong một vụ án cụ thể, chứ không phải một thái độ mà cộng đồng được phép mang đối với người khác tín ngưỡng.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N16 · Danh mục 613 điều răn · N18 →