N16 — Không dụ dỗ một cá nhân Do Thái thờ ngẫu tượng

English: Not to act as a missionary [mesit] to persuade an individual Jew to worship false gods.

Hebrew (Maimonides): שלא להסית אדם מישראל אחר עבודה זרה

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:7–12, đoạn nói về người thân hoặc bạn thiết “dụ ngươi cách kín đáo”; Maimonides lấy câu 13:12 làm công thức cấm.

Ngữ nghĩa và cách dịch: מֵסִית (mesit) là phân từ của gốc s-w-t, nghĩa là xúi, dụ. Câu Torah nhấn vào hai yếu tố: quan hệ gần gũi giữa hai bên — anh em, con cái, vợ, bạn thiết — và tính kín đáo của lời dụ, בַּסֵּתֶר (baseter, “cách kín đáo”). Maimonides nêu rõ cấu thành không đòi hỏi hành vi thờ phượng thực tế của bất kỳ ai: chỉ riêng việc chỉ dẫn người khác đi thờ đã đủ. Ông cũng ghi rằng mesit không cần được cảnh cáo trước, khác với nguyên tắc chung của luật hình sự rabbi, và đây là trường hợp duy nhất được phép bố trí người nghe lén để lấy lời chứng.

Bối cảnh và ý nghĩa: Những ngoại lệ tố tụng ấy đi ngược đúng những bảo đảm mà luật rabbi thường dựng lên cho bị cáo, nên chúng đáng được đọc như dấu hiệu rằng bản văn coi đây là mối đe dọa đối với nền tảng của cả cộng đồng giao ước, chứ không phải tranh chấp giữa hai cá nhân. Đồng thời, cũng chính truyền thống ấy ghi lại sự dè dặt sâu sắc trước án tử nói chung: {MAKKOT} gọi một tòa xử tử một lần trong bảy năm là tòa phá hoại, Rabbi Elazar ben Azariah nói một lần trong bảy mươi năm, còn Rabbi Tarfon và Rabbi Akiva tuyên bố nếu họ có mặt trong tòa thì sẽ không ai từng bị xử tử — và ngay tại đó Rabban Shimon ben Gamliel phản đối rằng làm vậy sẽ khiến kẻ đổ máu thêm nhiều. Bốn tiếng nói ấy cùng nằm trong một đoạn văn.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Từ “missionary” trong bản tiếng Anh dễ gây hiểu lầm. Điều cấm ở đây không nói về việc truyền bá một tôn giáo nói chung, mà về hành vi cụ thể là dụ một người Do Thái đi thờ thần khác, trong khung pháp lý của tòa án thời Đền Thờ. Thẩm quyền xét xử án tử của Sanhedrin đã chấm dứt từ trước khi Đền Thờ bị phá hủy, theo chính ghi nhận trong Talmud. Không được dùng phạm trù này cho người truyền giáo, người đổi tôn giáo hay người bất đồng tín ngưỡng ở bất kỳ thời nào sau đó.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N15 · Danh mục 613 điều răn · N17 →