N212 — Không hái các chùm nho chưa phát triển đầy đủ
English: Not to harvest underdeveloped grape clusters.
Hebrew (Maimonides): שלא לבצור עוללות הכרם
Nguồn Torah: Lêvi 19:10 — “Đừng hái hết những chùm nho non trong vườn nho của ngươi …”; cùng ở Phục Truyền Luật Lệ 24:21.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chùm nho sót dành cho người nghèo (olelot) cùng gốc với olel, “trẻ nhỏ”: đó là những chùm nho “non nớt”, chưa phát triển đầy đủ. Mishneh Torah định nghĩa hình thái: chùm nho không có “vai” — các nhánh chồng lên nhau trên cuống — và không có “giọt” — các quả treo dọc thân cuống. Chủ vườn không phải hái olelot rồi trao cho người nghèo; người nghèo tự hái. Và Maimonides nêu một quy tắc đáng chú ý: nếu cả vườn nho toàn là olelot, thì cả vườn thuộc về người nghèo, vì câu Torah nói “đừng hái hết olelot” không giới hạn.
Bối cảnh và ý nghĩa: Năm điều cấm N210–N214 tạo thành hệ thống phần của người nghèo trong nông nghiệp. Người nghèo không nhận bố thí mà tự đến lấy, như một quyền. Mishneh Torah còn nói rõ: người không cho người nghèo mót lúa, hoặc cho người này mà ngăn người kia, hoặc giúp một người lấn người khác, là cướp của người nghèo; và cấm thả sư tử hay thú dữ trong ruộng để người nghèo sợ mà bỏ đi. Theo luật Torah, các phần này chỉ áp dụng ở Đất Israel. Mishneh Torah đặt thời điểm: người nghèo chỉ có quyền đối với olelot khi chủ vườn đã bắt đầu thu hoạch. Chùm nho non, khó bán, là thứ chủ vườn dễ coi như không đáng kể; Torah biến chính thứ ấy thành phần của người nghèo. Phục Truyền 24:22 gắn cả nhóm luật với ký ức: “Hãy nhớ ngươi đã từng là nô lệ ở Ai Cập; vì thế Ta truyền cho ngươi làm điều này.”
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nhầm olelot, chùm nho non, với peret, những quả nho rơi riêng lẻ. Cả hai chỉ áp dụng cho vườn nho.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:10; Phục Truyền Luật Lệ 24:21–22; Maimonides, danh mục mitzvah N212; Sefer HaMitzvot, điều cấm 212.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Gifts to the Poor 4:18–23; Mishnah Peah 7:4.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 19:9–10 và 19:19; Gregg E. Gardner, The Origins of Organized Charity in Rabbinic Judaism (2015). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.