N226 — Không hái quả trong Năm Toàn Xá như năm thường
English: Not to reap the fruit of the Jubilee year in the same manner as in an ordinary year.
Hebrew (Maimonides): שלא לאסוף פירות יובל כאסיפת שאר השנים
Nguồn Torah: Lêvi 25:11 — “… và đừng hái nho của cây nho không tỉa.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm וְלֹא תִבְצְרוּ אֶת נְזִרֶיהָ (velo tivtzeru et nezireha) song song với N223. Như đã nói, chữ người khấn biệt mình (nazir) gợi hình ảnh cây nho được “tách riêng”, không bị con người can thiệp. Mishneh Torah xác định cùng nội dung pháp lý với năm Sabát: trái cây không được thu hái như trong năm thường, và việc hái theo lối thương mại bị phạt hình phạt roi (malkot) như trong năm Sabát.
Bối cảnh và ý nghĩa: Năm Toàn Xá, yovel, là năm thứ năm mươi sau bảy chu kỳ bảy năm. Mishneh Torah nói các quy định về canh tác “trong năm Toàn Xá giống hệt năm Sabát”, và các việc bị phạt roi trong năm Sabát cũng bị phạt trong năm Toàn Xá. Nhưng Maimonides ghi một chi tiết lịch sử quan trọng: năm Toàn Xá đã ngừng từ khi các chi tộc Reuben, Gad và nửa Manasseh bị lưu đày, vì Lêvi 25:10 nói “công bố tự do cho mọi cư dân trong xứ”, tức khi mọi chi tộc còn ở trên đất của mình. Ông cũng ghi rằng các Geonim có truyền thống không đếm năm Toàn Xá sau khi Đền Thờ bị phá hủy. Vì vậy các điều cấm này hiện không có đối tượng áp dụng. Việc Torah lặp lại ba điều cấm của năm Sabát cho Năm Toàn Xá, thay vì chỉ nói “như năm Sabát”, là dấu hiệu cho thấy văn bản coi Năm Toàn Xá như một thiết chế độc lập với chiều kích riêng: không chỉ đất nghỉ, mà cả trật tự xã hội được “đặt lại” — đất trở về gia tộc, người phục vụ trở về gia đình.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Như ở N224, điều luật không có đối tượng áp dụng hiện nay.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 25:11; Maimonides, danh mục mitzvah N226; Sefer HaMitzvot, điều cấm 226.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbatical Year and the Jubilee 10:13–16.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible, chú giải Lêvi 25; Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.