N232 — Không làm ngơ trước người nghèo, không từ chối giúp đỡ họ

English: Not to withhold lending money to a poor person or providing him with his needs.

Hebrew (Maimonides): שלא יימנע מלהחיות לעני ומליתן לו מה שהוא צריך

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 15:7 — “Nếu giữa ngươi có người anh em nghèo … đừng làm cứng lòng ngươi, đừng nắm chặt tay ngươi trước người anh em nghèo.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah có hai hình ảnh: לֹא תְאַמֵּץ אֶת לְבָבְךָ (lo te’ametz et levavkha (“đừng làm cứng lòng”) và וְלֹא תִקְפֹּץ אֶת יָדְךָ (velo tikpotz et yadkha (“đừng nắm chặt tay”) — trái tim cứng lại và bàn tay khép lại. Danh mục của Maimonides nêu cấu trúc pháp lý: “người cho nghĩa vụ cứu trợ (tzedakah) làm một điều răn tích cực; còn người làm ngơ thì, ngoài việc bỏ điều răn tích cực, còn vi phạm điều cấm này”. Mishneh Torah nói: “ai thấy người nghèo xin mà ngoảnh mặt đi, không cho, thì vi phạm”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Phần luật về nghĩa vụ cứu trợ (tzedakah) của Maimonides là một trong những văn bản nổi tiếng nhất của ông. Ông nói phải cho người nghèo theo những gì họ thiếu, “nhưng không có bổn phận làm cho họ giàu”; nói người cho với vẻ mặt khó chịu thì “mất hết công đức, dù cho một nghìn đồng vàng”, và phải cho “với nét mặt vui vẻ, chia sẻ nỗi khổ của họ”. Và ông xếp tám bậc của tzedakah, trong đó bậc cao nhất là giúp người ta tự đứng vững — cho vay, lập hợp tác hay tìm việc làm — “để họ không phải xin ai”. Ông còn nói người làm ngơ trước tzedakah bị gọi là beliya’al, cùng chữ dùng cho kẻ thờ ngẫu tượng. Điều luật này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu nghĩa vụ cứu trợ (tzedakah) như lòng từ thiện tùy ý: gốc chữ là tzedek, “công chính”, và Maimonides coi đó là nghĩa vụ pháp lý. Tám bậc tzedakah vẫn được trích dẫn rộng rãi trong giáo dục đạo đức Do Thái ngày nay.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N231 · Danh mục 613 điều răn · N233 →