N233 — Không cho người phục vụ Hebrew ra đi tay trắng khi được tự do
English: Not to send away a Hebrew servant empty-handed when he goes free.
Hebrew (Maimonides): שלא לשלח עבד עברי ריקם כשייצא חופשי
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 15:13 — “Khi ngươi cho người ấy ra đi tự do, đừng để người ấy đi tay không.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Chữ רֵיקָם (reikam (“tay không”) là trung tâm. người phục vụ Hebrew (eved Ivri), eved ivri, là một người Israel phải phục vụ tối đa sáu năm, thường vì nghèo túng hay để trả món nợ do trộm cắp. Khi họ ra đi, Torah đòi chủ phải tặng một món quà khởi đầu, ha’anakah: câu 15:14 nói “hãy tặng người ấy từ đàn chiên, sân đạp lúa và bồn ép nho của ngươi”. Mishneh Torah nói mức tối thiểu là giá trị ba mươi sela, “dù nhà có được thịnh vượng nhờ người ấy hay không”, nhưng nên cho “tùy theo phúc lành”. Điều cấm không bị phạt roi vì có sẵn điều răn tích cực để sửa lỗi.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nêu những chi tiết cho thấy tinh thần của luật: quà được trao dù người ấy ra đi sau sáu năm, trong Năm Toàn Xá, hay do chủ qua đời; và phải là những thứ “có phúc lành tự thân” như súc vật, lúa, rượu, không phải tiền hay quần áo — tức những thứ có thể giúp người ấy bắt đầu một đời sống sản xuất. Phục Truyền 15:15 nêu lý do: “Hãy nhớ ngươi đã từng là nô lệ ở Ai Cập, và YHWH Thiên Chúa ngươi đã chuộc ngươi.” Ký ức về sự nô lệ trở thành nền cho sự hào phóng.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Cần nói rõ: người phục vụ Hebrew (eved Ivri) là một thiết chế lệ thuộc của xã hội cổ, không tương đương với lao động tự do hiện đại, nhưng cũng khác xa chế độ nô lệ chủng tộc thời cận đại. Mô tả điều luật không có nghĩa là tán thành thiết chế ấy. Thiết chế này đã không còn từ khi Năm Toàn Xá ngừng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 15:12–18; Xuất Hành 21:2–6; Maimonides, danh mục mitzvah N233; Sefer HaMitzvot, điều cấm 233.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Slaves 3:14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 15 và 23–24; Moshe Weinfeld, Social Justice in Ancient Israel and in the Ancient Near East (1995). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.