N24 — Không hưởng lợi từ tài sản của thành bội giáo

English: Not to benefit from the property of an apostate city.

Hebrew (Maimonides): שלא ליהנות בממון עיר הנידחת

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:18 — “Đừng để bất cứ thứ gì trong vật bị hiến hủy dính vào tay ngươi.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ יִדְבַּק (yidbak (“dính vào, bám vào”) mang hình ảnh vật bị cấm dính chặt vào tay người lấy. Danh từ חֵרֶם (cherem) chỉ vật bị tách khỏi mọi sử dụng thông thường, ở đây là để hủy; từ này có liên hệ với khái niệm vật biệt hiến (cherem) ở nơi khác trong Torah nhưng mang chức năng khác. Maimonides nêu rõ rằng ai lấy bất cứ thứ gì từ tài sản ấy thì chịu hình phạt roi (malkot). Cấu trúc câu Torah cũng đáng lưu ý: nó gắn việc tuân thủ với lời hứa rằng Thiên Chúa sẽ “quay khỏi cơn giận” và “ban lòng thương xót”, tức đặt điều cấm trong khung giao ước chứ không chỉ khung hình sự.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah phân tích kỹ phạm vi tài sản: kể cả tài sản của những người công chính sống trong thành cũng bị thiêu cùng chiến lợi phẩm, vì họ đã chọn ở lại đó. Nhưng Mishnah Sanhedrin 10:6 và các nguồn liên quan lại khoanh ra những ngoại lệ đọc từ chữ “chiến lợi phẩm của nó”, tức không phải của trời: vật đã biệt hiến thì được chuộc lại, còn các văn bản thánh thì được cất giữ chứ không bị thiêu. Maimonides ghi rằng nếu nhân chứng của vụ án bị chứng minh là âm mưu khai man thì tài sản ấy trở lại địa vị bình thường. Giống như N23, toàn bộ phạm vi này thuộc một hệ luật mà Talmud Sanhedrin 71a ghi nhận có ý kiến cho là chưa từng được áp dụng.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc N24 như nguyên tắc về tịch thu tài sản hay trừng phạt tập thể trong đời sống hiện đại. Đây là một điều khoản trong hệ luật về thành bội giáo, gắn với thiết chế tòa án cổ đại đã không còn, và chính các nguồn kinh sư (rabbi) bao quanh nó bằng những điều kiện gần như không thể đạt được.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N23 · Danh mục 613 điều răn · N25 →