N25 — Không hưởng lợi từ vật thờ, đồ phụ trợ, lễ vật hay rượu tế của nó

English: Not to benefit from false gods, from any of their accessories, anything offered to them, or any wine brought as a libation for them.

Hebrew (Maimonides): שלא ליהנות בעבודה זרה, ובכל משמשיה ובתקרובת שלה וביין שנתנסך לה

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 7:26 — “Đừng đem vật ghê tởm vào nhà ngươi, kẻo ngươi trở thành vật bị hiến hủy như nó.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Công thức Maimonides liệt kê bốn lớp đối tượng: chính vật thờ; מְשַׁמְּשֶׁיהָ (meshamsheha (“các đồ phụ trợ”), tức đồ vật phục vụ trực tiếp việc thờ; תִּקְרֹבֶת (takroves (“lễ vật dâng”); và יֵין נֶסֶךְ (yayin nesekh (“rượu đã rưới dâng”). Động từ לֵהָנוֹת (lehanot (“hưởng lợi”) rộng hơn nhiều so với ăn uống: nó bao gồm bán, cho thuê, dùng làm nhiên liệu hay bất kỳ lợi ích nào. Câu Torah gọi vật ấy là תּוֹעֵבָה (to’evah (“vật ghê tởm”), một từ thường được dùng cho những gì trái ngược tận gốc với trật tự thánh.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah triển khai điều cấm theo nhiều chiều: một súc vật đã được dâng cho vật thờ thì bị cấm toàn bộ, kể cả xương, sừng và da; vật thờ trộn lẫn với nhiều vật trang trí khác thì làm cấm cả khối; còn lễ vật chỉ mới được chuẩn bị mà chưa dâng thì chưa bị cấm. Maimonides cũng phân biệt: người làm vật thờ cho kẻ khác thì bị phạt, nhưng tiền công của người ấy không bị cấm. Bên cạnh lệnh cấm của Torah, Mishnah Avodah Zarah 2:3 còn ghi những lệnh cấm rộng hơn đối với rượu của người ngoài Do Thái — một lớp rào chắn của luật kinh sư (rabbi), không phải chính nội dung của N25.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Người đọc cần tách hai tầng: lệnh cấm Torah về rượu đã thực sự được dâng cho vật thờ, và các quy định rabbi đời sau về rượu nói chung. Trang này mô tả tầng thứ nhất. Cũng không nên hiểu N25 như lệnh cấm tiếp xúc với nơi thờ tự của tôn giáo khác; điều cấm nhắm vào việc thu lợi từ chính các vật thuộc hệ thống phụng tự ấy.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N24 · Danh mục 613 điều răn · N26 →