N26 — Không nói tiên tri nhân danh ngẫu tượng
English: Not to prophesy in the name of false gods.
Hebrew (Maimonides): שלא להתנבא בשמה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 18:20 — “… và kẻ nói nhân danh các thần khác, ngôn sứ ấy sẽ phải chết.” Maimonides lấy lời cảnh cáo từ Xuất Hành 23:13, “đừng nhắc tên các thần khác”.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ לְהִתְנַבֵּא (lehitnabe (“nói như ngôn sứ”) thuộc dạng động từ phản thân, chỉ việc hành xử và phát ngôn trong vai ngôn sứ. Hậu tố trong בִּשְׁמָהּ (bishmah (“nhân danh nó”) trỏ về vật thờ, tiếp nối các mục trước trong danh mục. Chi tiết pháp lý quan trọng nhất nằm trong Mishneh Torah: người nói “vật thờ nọ bảo tôi rằng phải làm thế này” thì vi phạm ngay cả khi điều người ấy tuyên bố trùng với luật Torah, chẳng hạn tuyên bố cái ô uế là ô uế và cái thanh sạch là thanh sạch. Nội dung đúng không cứu vãn được nguồn thẩm quyền sai.
Bối cảnh và ý nghĩa: Nguyên tắc vừa nêu cho thấy trọng tâm của điều cấm không phải nội dung lời tiên tri mà là câu hỏi thẩm quyền: lời nói ấy được đặt trên danh nghĩa của ai. Trong thế giới Cận Đông cổ đại, ngôn sứ và người truyền thần ý hoạt động ở nhiều đền thờ và triều đình, như các văn bản từ Mari cho thấy; Phục Truyền 18 vì thế phải phân định rõ ai được nói nhân danh Thiên Chúa của Israel. Maimonides ghi nhận câu Torah chỉ nói “sẽ phải chết” mà không nói cách thức, và theo nguyên tắc kinh sư (rabbi) rằng án tử không nói rõ cách thức thì là thắt cổ, ông xếp hình phạt ở mức ấy.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Hình phạt mà các nguồn nêu cho ngôn sứ giả thuộc thẩm quyền của tòa án tối cao bảy mươi mốt thẩm phán thời Đền Thờ, một thiết chế đã ngừng xét xử án tử từ trước khi Đền Thờ bị phá hủy. Không được dùng nhãn “ngôn sứ giả” như lời kết án đối với lãnh tụ hay nhân vật của các truyền thống tôn giáo khác ngày nay. Cũng cần phân biệt N26 với N27: ở N26 danh nghĩa sai là một vật thờ, còn ở N27 danh nghĩa là Thiên Chúa nhưng nội dung được bịa ra.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 18:20; Xuất Hành 23:13; Maimonides, danh mục mitzvah N26; Sefer HaMitzvot, điều cấm 26.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:6; Mishnah Sanhedrin 11:5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 13 và 18; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, về hiện tượng ngôn sứ trong Israel cổ và Cận Đông. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.