N243 — Không bắt cóc người Israel
English: Not to kidnap a Jewish person.
Hebrew (Maimonides): שלא לגנוב נפש מישראל
Nguồn Torah: Xuất Hành 20:13 và Phục Truyền Luật Lệ 5:17 — “Chớ trộm cắp.” Hình phạt ở Xuất Hành 21:16 và Phục Truyền Luật Lệ 24:7.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu “chớ trộm cắp” trong Mười Lời chỉ có hai chữ, לֹא תִּגְנֹב (lo tignov), không có tân ngữ. Talmud đọc nó theo nguyên tắc דָּבָר הַלָּמֵד מֵעִנְיָנוֹ (davar ha-lamed me-inyano (“điều được hiểu từ văn cảnh”): nó đứng cạnh “chớ giết người” và “chớ ngoại tình”, hai tội có án tử của tòa, nên cũng phải nói về một vụ trộm có án tử, tức גְּנֵבַת נֶפֶשׁ (geneivat nefesh (“trộm một con người”). Việc trộm tài sản thì được cấm riêng ở Lêvi 19:11 (N244). Maimonides dùng cụm “một người từ Israel”, theo chữ מֵאֶחָיו מִבְּנֵי יִשְׂרָאֵל (me-echav mi-bnei Yisrael (“từ anh em mình, con cái Israel”) trong Phục Truyền 24:7.
Bối cảnh và ý nghĩa: Theo Phục Truyền 24:7 và Mishneh Torah, án tử chỉ áp dụng khi kẻ bắt cóc đưa người ấy vào quyền mình, sử dụng người ấy, dù chỉ ở mức rất nhỏ như tựa vào người ấy, rồi bán đi, theo chữ “bóc lột người ấy và bán đi” của câu Torah; bán cũng vi phạm thêm điều cấm “không được bán như bán nô lệ” (N258). Vì là tội có án tử, không có hình phạt roi (malkot) cho điều cấm này. Cũng cần phân biệt: điều cấm được đặt tên là “một người Israel” vì cách Torah nêu hình phạt tử hình; điều đó không có nghĩa bắt cóc người khác là được phép. Trộm tài sản của bất kỳ ai, kể cả người ngoại bang, đã bị cấm riêng (N244), và Maimonides xếp bắt cóc vào tội cướp mà bảy luật Noah cấm mọi người.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Hiểu “chớ trộm cắp” trong Mười Lời chỉ là trộm của cải là cách đọc phổ biến ngày nay, nhưng không phải cách đọc của Talmud và Maimonides. Ngược lại, cách đọc kinh sư (rabbi) không làm cho việc trộm tài sản trở nên nhẹ: nó chỉ đặt điều cấm ấy ở câu khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 20:13; Phục Truyền Luật Lệ 5:17; Xuất Hành 21:16; Phục Truyền Luật Lệ 24:7; Maimonides, danh mục mitzvah N243; Sefer HaMitzvot, điều cấm 243.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Theft 9.1; Mishneh Torah, Theft 9.2; Mishneh Torah, Kings and Wars 9.9; Talmud Babylon, Sanhedrin 86a; Rashi về Xuất Hành 20:13.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.