N258 — Không bán tôi tớ Hebrew theo cách bán nô lệ

English: Not to sell [a Hebrew servant] as slaves are sold.

Hebrew (Maimonides): שלא למכור אותו ממכרת עבד

Nguồn Torah: Lêvi 25:42 — “Vì họ là tôi tớ của Ta, những người Ta đã đưa ra khỏi đất Ai Cập; họ sẽ không bị bán theo cách bán nô lệ.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא יִמָּכְרוּ מִמְכֶּרֶת עָבֶד (lo yimakhru mimkeret aved). Rashi, theo Sifra, giải thích: không được rao “đây có nô lệ bán”, và không được đặt người ấy lên אֶבֶן הַמֶּקָּח (even ha-mekach), tảng đá đấu giá ở chợ nô lệ. Phần đầu câu đưa ra lý do thần học: người Israel là “tôi tớ của Ta”, nên không thể là tài sản của ai khác theo cùng nghĩa.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah áp dụng cho cả người tự bán mình vì nghèo lẫn người bị tòa bán để bồi thường vụ trộm: không bán công khai trên đá đấu giá hay ở góc chợ, mà chỉ bán kín đáo, בְּצִנְעָה וְדֶרֶךְ כָּבוֹד (be-tzin’ah ve-derekh kavod (“kín đáo và theo cách có phẩm giá”). Maimonides cũng dùng câu này ở luật bắt cóc: kẻ bắt cóc bán nạn nhân thì vi phạm cả điều cấm này (N243). Chế độ người phục vụ Hebrew (eved Ivri) không còn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều luật không phải là lệnh cấm mọi hình thức phục dịch, mà là giới hạn cách thức: nghèo đói có thể buộc một người bán sức lao động, nhưng không được biến người ấy thành món hàng bày bán.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N257 · Danh mục 613 điều răn · N259 →