N28 — Không nghe kẻ nói tiên tri nhân danh ngẫu tượng
English: Not to listen to someone who prophesies in the name of false gods.
Hebrew (Maimonides): שלא לשמוע למתנבא בשם עבודה זרה
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 13:4 — “Đừng nghe lời ngôn sứ ấy hay kẻ chiêm bao ấy, vì YHWH Thiên Chúa các ngươi đang thử các ngươi.” Câu 13:2–3 nói rõ kẻ ấy có thể đưa ra dấu lạ và dấu lạ có thể xảy ra thật.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ שָׁמַע (shama) trong tiếng Hebrew vừa là nghe, vừa là vâng theo, như trong Shema. Maimonides khai thác đúng nghĩa kép ấy: điều cấm không chỉ là không làm theo, mà là không bước vào cuộc thẩm định. Với ngôn sứ nói nhân danh Thiên Chúa, cộng đồng được phép và có bổn phận đòi dấu chỉ; còn với người nói nhân danh vật thờ, Mishneh Torah cấm cả việc tranh luận với người ấy lẫn việc đòi dấu lạ, và nói rằng ai để trong trí ý nghĩ “biết đâu các dấu lạ ấy là thật” thì đã vi phạm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Điểm táo bạo của Phục Truyền 13 là nó thừa nhận dấu lạ có thể xảy ra mà vẫn không hợp thức hóa lời kêu gọi. Maimonides đẩy lập luận này đến cùng trong phần luật về các nền tảng: một ngôn sứ đã được công nhận có thể truyền tạm ngưng hầu như bất cứ điều răn nào trong một thời điểm, như Elijah dâng lễ ngoài Jerusalem trên núi Carmel, nhưng không bao giờ trong việc thờ ngẫu tượng, dù chỉ “hôm nay” hay “giờ này”, và dù kèm dấu lạ lớn đến đâu. Lý do ông đưa ra là lời kêu gọi ấy mâu thuẫn trực tiếp với lời ngôn sứ của Moses, nên tự nó đã chứng minh người nói là ngôn sứ giả.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc N28 như lệnh cấm nghe hay tìm hiểu nội dung của các tôn giáo khác nói chung. Điều cấm được định nghĩa trong một tình huống cụ thể: một người trong cộng đồng tự xưng nhận mặc khải từ một vật thờ và kêu gọi làm theo. Cũng cần tách nó khỏi N10, vốn nói về việc hướng tâm trí theo hệ thống thờ ngẫu tượng.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 13:2–6; Maimonides, danh mục mitzvah N28; Sefer HaMitzvot, điều cấm 28.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foreign Worship and Customs of the Nations 5:7; Mishneh Torah, Foundations of the Torah 9:3–5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 13 và 18; The Jewish Study Bible, ấn bản 2, về hiện tượng ngôn sứ trong Israel cổ và Cận Đông. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.