N64 — Không thử thách vượt mức một ngôn sứ đã được xác nhận

English: Not to test the promises of God.

Hebrew (Maimonides): שלא לנסות את דבר ה’

Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 6:16 — “Đừng thử thách YHWH Thiên Chúa các ngươi như các ngươi đã thử thách Ngài ở Massah.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: Động từ נִסָּה (nisah (“thử, thử thách”) gắn với một địa danh: Xuất Hành 17:7 kể dân Israel khát nước ở Rephidim đã hỏi “YHWH có ở giữa chúng ta hay không?”, và nơi ấy được gọi là Massah, “sự thử thách”. Điều đáng chú ý là Maimonides áp câu này vào một tình huống rất cụ thể trong Mishneh Torah: khi một ngôn sứ đã được công nhận — lời ông đã nhiều lần ứng nghiệm, hoặc được một ngôn sứ khác xác nhận như Moses xác nhận Joshua — thì cấm nghi ngờ và thử thách ông quá mức, “không được đi đi lại lại thử mãi”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Như vậy N64 là mặt kia của đồng xu đã thấy ở N28N29. Hệ thống của Maimonides vừa đòi cộng đồng thẩm định nghiêm ngặt người tự xưng là ngôn sứ, vừa đòi cộng đồng chấm dứt sự nghi ngờ khi việc thẩm định đã hoàn tất. Một hệ thống chỉ có hoài nghi mà không có điểm dừng sẽ không bao giờ tiếp nhận được lời nào. Bản tiếng Anh “test the promises of God” đi theo một cách hiểu phổ biến hơn — không đặt điều kiện với Thiên Chúa kiểu “nếu Ngài làm điều này thì tôi mới tin” — nhưng công thức Hebrew לְנַסּוֹת אֶת דְּבַר ה׳ (lenasot et devar Hashem (“thử lời của Thiên Chúa”) và vị trí mà Maimonides đặt nó trong bộ luật cho thấy ông nghĩ đến lời của ngôn sứ.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Bản dịch cũ “không thử thách lời hứa của Thiên Chúa” không sai với cách hiểu phổ biến, nhưng che mất cách Maimonides tự áp dụng điều luật. Trang này đi theo vị trí của nó trong Mishneh Torah. Cũng cần lưu ý rằng chính Torah trong Phục Truyền 18:21–22 đặt tiêu chí thẩm định ngôn sứ; N64 không cấm thẩm định mà cấm kéo dài nó vô hạn.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N63 · Danh mục 613 điều răn · N65 →