N65 — Không phá hủy nơi thánh, không xóa Danh Thánh, không hủy văn bản thánh
English: Not to destroy the Temple, synagogues, or houses of study; and similarly, not to erase any of [God’s] sacred names, nor to destroy any sacred texts.
Hebrew (Maimonides): שלא לאבד בית המקדש, או בתי כנסייות, או בתי מדרשות; וכן אין מוחקין את השמות המוקדשין, ואין מאבדין כתבי הקודש
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 12:4 — “Các ngươi đừng làm như thế đối với YHWH Thiên Chúa các ngươi”, ngay sau lệnh phá bàn thờ, trụ đá và xóa tên các thần ở câu 12:2–3.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Lập luận của điều cấm nằm ở cấu trúc đoạn văn: Phục Truyền 12:3 ra lệnh וְאִבַּדְתֶּם אֶת שְׁמָם (ve’ibadtem et shemam (“hãy xóa tên chúng”) đối với các vật thờ, rồi câu 12:4 nói “đừng làm như thế” đối với Thiên Chúa của Israel. Truyền thống kinh sư (rabbi) rút ra rằng những gì bị hủy đối với thần khác thì phải được bảo vệ đối với Thiên Chúa: bàn thờ, nơi thờ và Danh. Mishneh Torah nói người phá dù chỉ một viên đá của bàn thờ, Gian Thánh hay sân Đền Thờ “theo lối hủy hoại” thì chịu hình phạt roi (malkot), và điều cấm mở rộng sang hội đường và nhà học.
Bối cảnh và ý nghĩa: Phần về Danh được Maimonides trình bày rất chi tiết: có các danh xưng thánh không được xóa, trong đó có Danh bốn chữ, Adonai, El, Eloah, Elohim, Shaddai và Tzeva’ot; xóa dù chỉ một chữ cái cũng bị phạt, nhưng những chữ cái gắn thêm phía trước, như giới từ, thì không mang sự thánh của Danh. Ông còn bàn những trường hợp khó, như các từ “Adonai” trong Kinh Thánh khi không chỉ Thiên Chúa. Văn bản thánh và các chú giải cũng không được đốt hay hủy bằng tay; tập quán cất chúng vào các danh xưng thánh hình thành từ đây. Genizah của hội đường Ben Ezra ở Fustat, nơi Maimonides từng sống, đã bảo tồn hàng trăm nghìn mảnh văn bản trung đại chính nhờ tập quán này.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều cần tránh là mở rộng quy định sang mọi trường hợp viết chữ “Thiên Chúa” trong tiếng Việt hay chữ “God” trong tiếng Anh: điều luật nói về các danh xưng Hebrew được viết với ý thánh, còn việc viết tắt như “G-d” là tập quán thận trọng của một số cộng đồng. Cũng lưu ý Maimonides đưa ra một ngoại lệ gây tranh cãi: sách Torah do một người Do Thái chối bỏ đức tin viết thì bị đốt cả những chỗ có Danh, vì người viết không viết với ý thánh.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 12:2–4; Maimonides, danh mục mitzvah N65; Sefer HaMitzvot, điều cấm 65.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Foundations of the Torah 6:1–3, 6:7–9; Talmud Babylon, Shabbat 120b, đoạn mà chính Maimonides dẫn.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải Phục Truyền 12:1–4; Adina Hoffman và Peter Cole, Sacred Trash: The Lost and Found World of the Cairo Geniza (2011). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.