N293 — Không thương xót kẻ đang truy đuổi để giết hay cưỡng hiếp người khác
English: Not to have pity on a pursuer. Rather, he should be killed before he kills or rapes the person he is pursuing.
Hebrew (Maimonides): שלא לחוס על הרודף, אלא הורגין אותו קודם שיגיע לנרדף ויהרגנו או יגלה ערוותו
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 25:11–12 — “…thì ngươi phải chặt tay người đàn bà ấy; mắt ngươi đừng thương xót.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu Torah nói về một trường hợp lạ: người vợ can thiệp vào cuộc ẩu đả và nắm chỗ kín của người đàn ông kia. Truyền thống kinh sư (rabbi) không đọc “chặt tay” theo nghĩa đen, mà là bồi thường tiền cho sự nhục mạ. Nhưng từ câu này, Talmud rút ra nguyên tắc רוֹדֵף (rodef (“kẻ truy đuổi”): nếu Torah cho phép dùng sức với người đang gây hại, thì càng phải ngăn kẻ đang đuổi theo để giết. לֹא תָחוֹס עֵינֶךָ (lo tachos einekha) được Maimonides dùng cho điều cấm: đừng thương xót mạng sống của kẻ truy đuổi. Xem din rodef.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah quy định: ai truy đuổi người khác để giết, dù là trẻ nhỏ, thì mọi người có bổn phận cứu nạn nhân, kể cả bằng mạng sống của kẻ truy đuổi. Nhưng có giới hạn rõ: nếu có thể ngăn bằng cách làm bị thương, như bắn vào chân hay chặt tay, thì phải làm vậy. Luật áp dụng cả với kẻ đuổi theo để cưỡng hiếp, dựa trên Phục Truyền 22:26–27. Maimonides áp dụng nguyên tắc này cho một trường hợp y khoa: khi sinh nở nguy hiểm đến tính mạng người mẹ, được phép cắt bỏ thai nhi, vì thai nhi như “kẻ truy đuổi” người mẹ; nhưng khi đầu đứa bé đã ra, không được đụng đến, vì “không đẩy một mạng sống để cứu một mạng sống”. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu đây là giấy phép trả thù hay giết người đã phạm tội; nó chỉ áp dụng khi mối nguy đang diễn ra, và buộc dùng biện pháp nhẹ nhất có thể. Việc áp dụng cho sinh nở là cách lập luận của Maimonides, không phải một quan điểm tổng quát về phá thai.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 25:11–12; Phục Truyền Luật Lệ 22:25–27; Maimonides, danh mục mitzvah N293; Sefer HaMitzvot, điều cấm 293.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 1.6; Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 1.7; Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 1.9; Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 1.10; Talmud Babylon, Sanhedrin 73a; Mishnah Oholot 7:6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Social Justice in Ancient Israel and in the Ancient Near East (1995). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.