N296 — Không nhận tiền chuộc thay án lưu đày của người vô ý giết người
English: Not to take a ransom in return for exile for a person who kills accidentally.
Hebrew (Maimonides): שלא ליקח כופר בגלות רוצח בשגגה
Nguồn Torah: Dân Số 35:32 — “Các ngươi cũng không được nhận tiền chuộc để người đã chạy đến thành trú ẩn được trở về sống trong xứ trước khi thầy tư tế chết.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu này áp lệnh cấm N295 cho người בִּשְׁגָגָה (bi-shgagah, vô ý) giết người. Hình phạt của người ấy là sống trong một thành trú ẩn cho đến khi thầy thượng tế đương nhiệm qua đời. Tiền chuộc ở đây là để được về nhà sớm.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người vô ý giết người bị đưa đến thành trú ẩn, và việc đưa đi là một mệnh lệnh tích cực; tòa được cảnh cáo không nhận tiền để người ấy ở lại thành mình. Ngay cả khi cái chết là vô ý, một mạng người vẫn không thể được mua lại. Việc lưu đày vừa bảo vệ người ấy khỏi người báo thù máu, vừa là cách thừa nhận rằng một mạng người đã mất. Thời hạn gắn với cái chết của thầy thượng tế có ý nghĩa tượng trưng mà các nhà chú giải giải thích khác nhau. Luật này gắn với các thành trú ẩn và không còn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Lưu đày ở đây không phải trục xuất khỏi đất nước, mà là chuyển đến sống trong một thành được chỉ định, nơi người ấy vẫn được sống bình thường.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Dân Số 35:32; Dân Số 35:25; Maimonides, danh mục mitzvah N296; Sefer HaMitzvot, điều cấm 296.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Murderer and the Preservation of Life 5.1.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jacob Milgrom, The JPS Torah Commentary: Numbers, chú giải chương 35; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.