N303 — Không làm nhục người khác
English: Not to embarrass any Jewish person.
Hebrew (Maimonides): שלא להלבין פני אדם מישראל
Nguồn Torah: Lêvi 19:17 — “…hãy thẳng thắn khiển trách người đồng bào, để ngươi không mang tội vì người ấy.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Cụm cuối וְלֹא תִשָּׂא עָלָיו חֵטְא (ve-lo tissa alav chet) có hai nghĩa. Nghĩa đơn giản: nếu không khiển trách, ngươi sẽ chia phần tội với người ấy. Các hiền sĩ đọc thêm: khi khiển trách, đừng để chính việc khiển trách thành một tội, tức đừng làm người ấy bẽ mặt. Mishneh Torah viết: “có thể nào khiển trách đến mức mặt người ấy đổi sắc chăng? Nên câu Torah nói: đừng mang tội vì người ấy.” Danh mục của Maimonides viết לְהַלְבִּין פְּנֵי אָדָם (le-halbin penei adam), “làm trắng mặt một người”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Maimonides kết luận: cấm làm nhục một người Israel, nhất là trước đám đông; và dẫn Talmud: “ai làm trắng mặt người khác trước đám đông thì không có phần trong thế giới mai sau”. Phải cẩn thận không gọi người ta bằng cái tên khiến họ xấu hổ, không kể trước mặt họ điều khiến họ ngượng. Talmud Bava Metzia 59a còn nói “thà ném mình vào lò lửa còn hơn làm trắng mặt người khác trước đám đông”, dựa trên chuyện Tamar. Nhưng Maimonides cũng ghi một giới hạn khó nghe: trong những việc giữa người với Thiên Chúa, nếu người ấy không sửa khi bị khiển trách riêng, được phép làm nhục công khai “như các tiên tri đã làm”. Không có hình phạt roi (malkot). Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Tiêu đề máy “không làm nhục người Do Thái” theo sát cụm “một người Israel” trong nguồn. Nên nhớ rằng giới hạn về khiển trách công khai là của chính Maimonides, không phải một giấy phép để bêu riếu người khác.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:17; Maimonides, danh mục mitzvah N303; Sefer HaMitzvot, điều cấm 303.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Dispositions 6.8; Talmud Babylon, Bava Metzia 59a; Bava Metzia 58b.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.