N304 — Không trả thù
English: Not to take revenge.
Hebrew (Maimonides): שלא לנקום
Nguồn Torah: Lêvi 19:18 — “Đừng trả thù, đừng ôm hận với con cái dân ngươi, nhưng hãy yêu người lân cận như chính mình. Ta là YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִקֹּם (lo tikkom), “đừng trả thù”. Talmud Yoma 23a đưa ra định nghĩa cụ thể: A xin mượn cái liềm của B, B từ chối; hôm sau B xin mượn cái rìu của A, A đáp: “tôi không cho anh mượn, như anh đã không cho tôi mượn”. Đó là נְקִימָה (nekimah). Talmud ghi rằng điều cấm này nói về chuyện tiền bạc, đồ vật, và bàn luận thêm về trường hợp bị tổn thương thân thể.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah dùng đúng ví dụ ấy, rồi mô tả lý tưởng: người ta nên “bỏ qua những điều thuộc về tính khí mình”, vì với người hiểu biết, mọi chuyện đời thường “đều là hư không”, không đáng để trả thù. Khi người kia đến mượn, hãy cho “với lòng trọn vẹn”, và không đáp lại như họ đã đối xử với mình. Ông dẫn lời vua David: “nếu tôi đã báo trả kẻ làm hại tôi…” (Thánh Vịnh 7:5). Điều cấm này đứng ngay trước câu “hãy yêu người lân cận như chính mình” (ahavat re’a). Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu điều cấm này là cấm đòi công lý qua tòa. Nó nhắm vào những trả đũa nhỏ trong đời thường, loại mà ai cũng thấy “công bằng”.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 19:18; Maimonides, danh mục mitzvah N304; Sefer HaMitzvot, điều cấm 304.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Human Dispositions 7.7; Talmud Babylon, Yoma 23a.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 1–16 và Leviticus 17–22, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.