N305 — Không ôm hận

English: Not to bear a grudge.

Hebrew (Maimonides): שלא לנטור

Nguồn Torah: Lêvi 19:18 — “…đừng ôm hận với con cái dân ngươi…”

Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִטֹּר (lo titor), gốc נטר (n-t-r), “giữ, canh giữ”, như giữ một vườn nho: nghĩa là giữ mối hận trong lòng. Talmud Yoma 23a phân biệt với trả thù (N304): A từ chối cho B mượn rìu; hôm sau A xin mượn áo, B cho mượn nhưng nói: “đây, tôi không như anh, người đã không cho tôi mượn”. B không trả đũa, nhưng vẫn nhắc lại mối hận. Đó là נְטִירָה (netirah).

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah dùng ví dụ tương tự, rồi nêu lý do: “chừng nào người ta còn giữ và nhớ chuyện ấy, người ta có thể đi đến trả thù”. Vì thế Torah đòi hơn cả việc không trả đũa: phải “xóa điều ấy khỏi lòng”. Maimonides kết thúc bằng một nhận xét xã hội: đây là “thái độ đúng đắn, nhờ đó thế giới có thể có người ở, và việc giao dịch của con người với nhau có thể tồn tại”. Một cộng đồng nhỏ, nơi ai cũng phải mượn đồ của nhau, không thể tồn tại nếu mỗi lần từ chối đều được ghi nhớ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Khác biệt giữa trả thù và ôm hận thường bị gộp lại trong tiếng Việt. Ôm hận là khi không trả đũa, nhưng vẫn cho người kia biết mình nhớ.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N304 · Danh mục 613 điều răn · N306 →