N311 — Không bắt chú rể làm nghĩa vụ công trong năm đầu hôn nhân
English: For a groom not to be held liable for any type of public service - e.g., army, guarding the walls [of a city], and the like -.
Hebrew (Maimonides): שלא יתחייב חתן בדבר מצורכי רבים כל שנתו, כגון צבא ושמירת החומה וכיוצא בהן
Nguồn Torah: Phục Truyền Luật Lệ 24:5 — “Khi một người mới cưới vợ, người ấy không phải ra trận, cũng không bị giao bất cứ việc gì; người ấy được miễn một năm để ở nhà, và làm vui người vợ mình đã cưới.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: Câu có hai vế cấm: לֹא יֵצֵא בַּצָּבָא (lo yetze ba-tzava (“không ra trận”) và וְלֹא יַעֲבֹר עָלָיו לְכָל דָּבָר (ve-lo ya’avor alav le-khol davar (“không bị giao việc gì”). Mục đích nằm ở cuối câu: וְשִׂמַּח אֶת אִשְׁתּוֹ (ve-simach et ishto), “làm vui người vợ”, không phải “được vui với vợ”. Rashi nói “vợ mới” gồm cả góa phụ, nhưng không gồm người cưới lại vợ cũ đã ly dị. Xem năm đầu hôn nhân.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: trong năm ấy, người mới cưới không phải cung cấp nước và lương thực cho quân đội, sửa đường, canh tường thành hay đóng góp cho việc phòng thủ thành phố, và người giao việc vi phạm hai điều cấm. Truyền khẩu mở rộng sự miễn trừ ấy cho người vừa xây nhà mới và người vừa bắt đầu hưởng trái vườn nho mới. Luật đặt hạnh phúc của một gia đình mới lên trên nhu cầu của cộng đồng, và đặt nghĩa vụ ấy lên người chồng đối với người vợ. Luật này gắn với chiến tranh tùy chọn của vương quốc Israel cổ và không còn áp dụng thực tế ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Theo Mishneh Torah, sự miễn trừ không áp dụng cho chiến tranh bắt buộc: khi ấy “mọi người đều ra trận, kể cả chú rể từ phòng cưới”. Tiêu đề Anh ngữ dịch máy bị cắt dở; tiêu đề tiếng Việt diễn đạt đầy đủ ý.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Phục Truyền Luật Lệ 24:5; Phục Truyền Luật Lệ 20:5–7; Maimonides, danh mục mitzvah N311; Sefer HaMitzvot, điều cấm 311.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Kings and Wars 7.10; Mishneh Torah, Kings and Wars 7.11; Mishneh Torah, Kings and Wars 7.4; Rashi về Phục Truyền 24:5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Jeffrey H. Tigay, The JPS Torah Commentary: Deuteronomy, chú giải chương tương ứng; Moshe Weinfeld, Deuteronomy and the Deuteronomic School (1972). Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.