N319 — Không đánh cha mẹ
English: Not to strike one’s father or mother.
Hebrew (Maimonides): שלא להכות אב ואם
Nguồn Torah: Xuất Hành 21:15 — “Ai đánh cha hay mẹ mình thì phải bị xử tử.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וּמַכֵּה אָבִיו וְאִמּוֹ מוֹת יוּמָת (u-makkeh aviv ve-immo mot yumat). Động từ הִכָּה (hikkah) là “đánh”; luật kinh sư (rabbi) giới hạn án tử vào trường hợp gây ra חַבּוּרָה (chaburah), vết thương chảy máu hay bầm tím. Như N318, câu Torah chỉ nêu hình phạt; lời cấm được suy từ các lệnh cấm đánh người nói chung.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: ai đánh cha mẹ mà gây thương tích thì chịu án thắt cổ, áp dụng cho nam lẫn nữ đã đến tuổi chịu trách nhiệm; phải có nhân chứng và lời cảnh cáo. Nếu không gây thương tích, người ấy bị xử như đánh bất cứ người Israel nào khác; đánh cha mẹ đã chết thì không bị phạt. So với N318, án cho việc nguyền rủa (ném đá) lại nặng hơn án cho việc đánh (thắt cổ), điều mà các nhà chú giải đã bàn nhiều. Án tử không còn áp dụng; lệnh cấm đánh cha mẹ vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Điều luật không bàn đến việc con cái chăm sóc y tế cho cha mẹ, như băng bó hay tiêm, nơi truyền thống có luật riêng; nó nhắm vào hành vi bạo lực.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 21:15; Maimonides, danh mục mitzvah N319; Sefer HaMitzvot, điều cấm 319.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Rebels 5.5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.