N320 — Không làm việc trong ngày Shabbat
English: Not to work on the Sabbath.
Hebrew (Maimonides): שלא לעשות מלאכה בשבת
Nguồn Torah: Xuất Hành 20:10 và Phục Truyền Luật Lệ 5:14 — “…nhưng ngày thứ bảy là Shabbat của YHWH Thiên Chúa ngươi; ngươi đừng làm bất cứ công việc nào…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תַעֲשֶׂה כָל מְלָאכָה (lo ta’aseh khol melakhah). מְלָאכָה (melakhah) không phải là “lao động” hay “sự mệt nhọc” nói chung, mà là một phạm trù pháp lý: Mishnah Shabbat 7:2 liệt kê ba mươi chín loại công việc chính, rút ra từ các công việc xây dựng Đền Tạm, như gieo, cày, gặt, nhào bột, dệt, viết, nhóm lửa, mang đồ từ khu vực này sang khu vực khác. Xem melakhah và Shabbat.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: nghỉ ngơi trong ngày thứ bảy là một mệnh lệnh tích cực, và ai làm việc thì vừa bỏ mệnh lệnh ấy vừa vi phạm điều cấm này. Người cố ý làm việc thì chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet), nếu có nhân chứng và cảnh cáo thì chịu án ném đá, nếu vô ý thì dâng lễ vật chatat. Nhưng ngay chương tiếp theo, Maimonides viết: Shabbat bị gác lại trước nguy hiểm tính mạng, như mọi điều răn khác; người bệnh nguy kịch được làm mọi điều cần thiết, và khi nghi ngờ cũng phải làm (pikuach nefesh); ông kết luận rằng “luật của Torah không phải là sự báo thù trên thế gian, mà là lòng thương xót, nhân ái và hòa bình”. Hai bản Mười Lời đưa hai lý do khác nhau: Xuất Hành nhắc việc sáng tạo, Phục Truyền nhắc việc ra khỏi Ai Cập. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đo melakhah bằng độ mệt: bật một que diêm là melakhah, còn khiêng bàn ghế trong nhà thì không. Tiêu chuẩn là các loại hành động sáng tạo, không phải sức lực bỏ ra.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 20:8–11; Phục Truyền Luật Lệ 5:12–15; Maimonides, danh mục mitzvah N320; Sefer HaMitzvot, điều cấm 320.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbath 1.1; Mishneh Torah, Sabbath 2.1; Mishneh Torah, Sabbath 2.3; Mishnah Shabbat 7:2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải chương tương ứng; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.