P154 — Nghỉ vào ngày Shabbat
English: To rest on the seventh day, Shabbat.
Hebrew (Maimonides): לִשְׁבֹּת בַּשַּׁבָּת
Nguồn Torah: Xuất Hành 23:12 yêu cầu làm việc sáu ngày và nghỉ ngày thứ bảy để bò, lừa, người sinh trong nhà và ngoại kiều được hồi sức; Xuất Hành 34:21 nhấn mạnh nghỉ cả mùa cày và gặt.
Ngữ nghĩa và cách dịch: Shabbat bắt nguồn từ động từ “ngừng/nghỉ”. P154 là nghĩa vụ tích cực tạo trạng thái nghỉ; các điều cấm từng loại melakhah được Maimonides tính trong phần mitzvot tiêu cực.
Bối cảnh và ý nghĩa: Nghỉ không chỉ là giải lao cá nhân mà mở rộng đến người lệ thuộc, ngoại kiều và động vật lao động. Shabbat chạy từ hoàng hôn thứ Sáu đến đêm thứ Bảy trong lịch Do Thái, không phải “Chủ nhật của người Do Thái”.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Xuất Hành 23:12; Xuất Hành 34:21; Maimonides, danh mục mitzvah P154.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Sabbath 1; Mishnah Shabbat 7.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Nahum M. Sarna, The JPS Torah Commentary: Exodus, chú giải Xuất Hành 23 và 34; The Jewish Study Bible, ấn bản 2. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; lớp diễn giải rabbi được phân biệt với nghĩa trực tiếp của Torah.