N333 — Không quan hệ tính dục với chị em gái là con gái của vợ cha mình
English: Not to have intimate relations with a sister, the daughter of either one’s father or mother.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אחות מן האב ומן האם
Nguồn Torah: Lêvi 18:11 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của con gái vợ cha ngươi, sinh ra từ cha ngươi; nàng là chị em gái ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת בַּת אֵשֶׁת אָבִיךָ מוֹלֶדֶת אָבִיךָ (ervat bat eshet avikha moledet avikha). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Câu này dường như lặp lại câu 9 (N332). Talmud Yevamot 22b giải thích: nó thêm một điều cấm riêng, nên người quan hệ với chị em gái cùng cha, sinh ra từ một người vợ hợp pháp của cha, vi phạm hai điều cấm. Rashi nói chữ “vợ cha” loại trừ người con của cha với một người phụ nữ mà cha không thể kết hôn hợp pháp. Công thức ngắn trong danh mục của Maimonides, “chị em từ cha và từ mẹ”, được Mishneh Torah làm rõ: đó là chị em cùng cha mà mẹ là vợ hợp pháp của cha. Tiêu đề máy cũ, “cùng cha hoặc cùng mẹ”, không khớp với nghĩa này.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah giải thích: con gái của vợ cha với một người đàn ông khác, tức em gái kế không cùng huyết thống, thì không bị cấm, vì nàng không “sinh ra từ cha ngươi”. Nhưng chị em gái cùng cha mà mẹ là vợ hợp pháp của cha thì bị cấm hai lần: vì là chị em và vì là con của vợ cha. Nếu mẹ nàng không phải vợ của cha, như trường hợp bị cưỡng hiếp hay dụ dỗ, thì chỉ vi phạm một điều cấm. Talmud ghi Rabbi Yose ben Yehudah bất đồng, cho rằng chỉ có một điều cấm. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên hiểu câu này là cấm quan hệ với em gái kế không cùng huyết thống: Mishneh Torah nói rõ người ấy không bị cấm.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:11; Lêvi 18:9; Maimonides, danh mục mitzvah N333; Sefer HaMitzvot, điều cấm 333.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.3; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.4; Talmud Babylon, Yevamot 22b; Rashi về Lêvi 18:11.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.