N332 — Không quan hệ tính dục với chị em gái mình

English: Not to have intimate relations with one’s sister.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אחות

Nguồn Torah: Lêvi 18:9 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của chị em gái ngươi, con gái của cha ngươi hay con gái của mẹ ngươi, dù sinh ra trong nhà hay ngoài nhà.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אֲחוֹתְךָ … לֹא תְגַלֶּה (ervat achotkha … lo tegalleh). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Câu nêu rõ cả chị em cùng cha và cùng mẹ. Cụm מוֹלֶדֶת בַּיִת אוֹ מוֹלֶדֶת חוּץ (moledet bayit o moledet chutz (“sinh ra trong nhà hay ngoài nhà”) được Mishneh Torah hiểu là: dù sinh ra từ hôn nhân hợp pháp hay ngoài hôn nhân.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: chị em cùng cha hay cùng mẹ, trong hay ngoài hôn nhân, đều bị cấm. Hình phạt là hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet) (Lêvi 20:17), không có án tử của tòa. Kinh Thánh có những câu chuyện cho thấy luật này không phải lúc nào cũng được biết đến hay giữ: Abraham nói Sarah là “em gái cùng cha, không cùng mẹ” (Sáng Thế 20:12), và Tamar nói với Amnon rằng vua có thể cho họ lấy nhau (2 Samuel 13:13). Ở Ai Cập cổ, hôn nhân anh chị em có trong một số gia đình hoàng tộc. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Maimonides dùng chính câu của Abraham để giải thích luật Noah: với người không thuộc Israel, chỉ chị em cùng mẹ bị cấm, còn chị em cùng cha thì không; vì vậy trường hợp Abraham không mâu thuẫn với luật trước khi Torah được ban. Ở Israel, sau khi Torah được ban, cả hai đều bị cấm.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N331 · Danh mục 613 điều răn · N333 →