N331 — Không quan hệ tính dục với vợ của cha mình

English: Not to have intimate relations with one’s father’s wife.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אשת אב

Nguồn Torah: Lêvi 18:8 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của vợ cha ngươi; đó là sự trần truồng của cha ngươi.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אֵשֶׁת אָבִיךָ לֹא תְגַלֵּה (ervat eshet avikha lo tegalleh). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Điều cấm này nói về vợ của cha không phải là mẹ mình, tức mẹ kế hay một người vợ khác của cha trong xã hội đa thê cổ. Câu chuyện ReubenBilhah, vợ lẽ của cha (Sáng Thế 35:22), là ví dụ trong Kinh Thánh.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: vợ của cha bị cấm mãi mãi, dù chỉ mới đính hôn hay đã kết hôn, dù đã ly dị hay cha đã chết. Hình phạt là ném đá (Lêvi 20:11). Nếu vi phạm khi cha còn sống và bà vẫn là vợ cha, người ấy phạm hai tội: quan hệ huyết thống và ngoại tình. Theo Maimonides, đây cũng là một trong sáu quan hệ bị cấm với mọi người theo luật Noah. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nghĩ điều cấm chấm dứt khi cha qua đời hay ly dị: quan hệ này bị cấm vĩnh viễn.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N330 · Danh mục 613 điều răn · N332 →