N330 — Không quan hệ tính dục với mẹ mình

English: Not to have intimate relations with one’s mother.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אם

Nguồn Torah: Lêvi 18:7 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của cha ngươi, tức sự trần truồng của mẹ ngươi; bà là mẹ ngươi, đừng phơi bày sự trần truồng của bà.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: אִמְּךָ הִוא לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָתָהּ (immekha hi lo tegalleh ervatah). Lêvi 18 dùng lặp đi lặp lại công thức לֹא תְגַלֶּה עֶרְוָה (lo tegalleh ervah), “đừng phơi bày sự trần truồng”, một cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục. Câu đầu của danh sách nói “sự trần truồng của cha ngươi, tức sự trần truồng của mẹ ngươi”. Rashi, theo Talmud Sanhedrin 54a, đọc “sự trần truồng của cha ngươi” là vợ của cha, nên người mẹ vốn là vợ cha bị cấm vì hai lý do. Danh sách trong Lêvi 18 được mở đầu bằng lời cảnh cáo đừng làm như dân Ai Cập và Canaan (câu 3).

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người cố ý vi phạm bất cứ các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) nào thì chịu hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet); một số còn có án tử của tòa, và quan hệ với mẹ thuộc nhóm nặng nhất, chịu án ném đá. Nếu người mẹ cũng là vợ của cha, người ấy vi phạm hai điều cấm (N331). Theo Maimonides, đây cũng là một trong sáu quan hệ bị cấm với mọi người theo luật Noah, suy từ Sáng Thế 2:24, “người đàn ông sẽ lìa cha mẹ”. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc câu “đừng làm như dân Ai Cập và Canaan” như mô tả chính xác về các dân tộc ấy; đó là lời luận chiến của Torah. Lời cảnh cáo ấy cũng không thể áp cho bất kỳ dân tộc nào ngày nay.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N329 · Danh mục 613 điều răn · N331 →