N351 — Không quan hệ tính dục với chính cha mình
English: Not to commit sodomy with one’s father.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות האב עצמו
Nguồn Torah: Lêvi 18:7 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của cha ngươi…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אָבִיךָ … לֹא תְגַלֵּה (ervat avikha … lo tegalleh). Rashi đọc cụm “sự trần truồng của cha ngươi” trong câu 7 là vợ của cha (N330). Nhưng danh mục của Maimonides lập thêm một điều cấm riêng về הָאָב עַצְמוֹ (ha-av atzmo), “chính người cha”, theo Talmud Sanhedrin 54a: người nam quan hệ với cha mình vi phạm hai điều cấm, vì là nam giới (N350) và vì là cha.
Bối cảnh và ý nghĩa: Talmud Sanhedrin 54a dẫn một Baraita: “ai quan hệ với cha mình thì phạm hai tội”, và Rava giải thích rằng việc tính hai tội có ý nghĩa với người vô ý, vì người ấy phải dâng hai lễ vật chatat. Maimonides theo cách đọc ấy để tính đây là một điều cấm riêng trong 365 điều. Những trang như thế này cho thấy cách Maimonides đếm các điều răn: không phải mọi điều trong danh sách đều là một hành vi riêng biệt, mà có khi là một cơ sở pháp lý riêng để tính tội. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Đây là một điều cấm ít được bàn đến ngoài bối cảnh đếm điều răn (mitzvah); cách Maimonides lập nó thành điều riêng không được mọi người đếm điều răn chấp nhận.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:7; Maimonides, danh mục mitzvah N351; Sefer HaMitzvot, điều cấm 351.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Talmud Babylon, Sanhedrin 54a; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.14; Rashi về Lêvi 18:7.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.