N352 — Không quan hệ tính dục với chú bác bên nội
English: Not to commit sodomy with one’s father’s brother.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אחי האב עצמו
Nguồn Torah: Lêvi 18:14 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của anh em trai cha ngươi…”
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אֲחִי אָבִיךָ לֹא תְגַלֵּה (ervat achi avikha lo tegalleh). Nghĩa đơn giản của nửa đầu câu 14 được nửa sau giải thích: “đừng đến gần vợ người ấy” (N342). Nhưng Talmud Sanhedrin 54a, và danh mục của Maimonides, đọc nửa đầu như một điều cấm riêng về אֲחִי הָאָב עַצְמוֹ (achi ha-av atzmo), “chính anh em trai của cha”.
Bối cảnh và ý nghĩa: Theo Baraita trong Talmud Sanhedrin 54a, người nam quan hệ với chú bác bên nội của mình phạm hai tội: vì là nam giới (N350) và vì là chú bác. Như N351, điều cấm này có ý nghĩa chủ yếu trong cách tính số tội và số lễ vật khi vi phạm vô ý. Maimonides đưa hai trường hợp này vào danh mục để đạt đúng số 365 điều cấm theo cách đọc của ông. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên nghĩ Torah có hai câu riêng cho hai trường hợp này: cả hai được suy ra từ những cụm từ vốn có nghĩa đơn giản khác trong Lêvi 18.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:14; Maimonides, danh mục mitzvah N352; Sefer HaMitzvot, điều cấm 352.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Talmud Babylon, Sanhedrin 54a; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.14.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.