N350 — Nam giới không giao hợp với nam giới

English: Not to commit sodomy.

Hebrew (Maimonides): שלא לשכב עם זכר

Nguồn Torah: Lêvi 18:22 — “Đừng ăn nằm với nam giới như ăn nằm với nữ giới: đó là điều ghê tởm.” Xem thêm Lêvi 20:13.

Ngữ nghĩa và cách dịch: וְאֶת זָכָר לֹא תִשְׁכַּב מִשְׁכְּבֵי אִשָּׁה (ve-et zakhar lo tishkav mishkevei ishah). Cụm מִשְׁכְּבֵי אִשָּׁה (mishkevei ishah (“như ăn nằm với nữ giới”) được luật kinh sư (rabbi) hiểu là một hành vi cụ thể: giao hợp qua hậu môn. Điều cấm của Torah là về hành vi này, không phải về cảm xúc hay khuynh hướng. Chữ תּוֹעֵבָה (to’evah (“điều ghê tởm”) cũng được Torah dùng cho nhiều điều khác, như gian lận cân đo và một số món ăn.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: nếu cả hai là người lớn, cả hai bị ném đá theo Lêvi 20:13, dù là người chủ động hay bị động; phải có nhân chứng và cảnh cáo như mọi án tử. Maimonides cũng viết rằng quan hệ tình dục giữa hai phụ nữ bị cấm, nhưng không có điều cấm riêng trong Torah; ông xếp nó vào “việc làm của đất Ai Cập” (Lêvi 18:3) và chỉ cho phép phạt roi theo luật rabbi. Theo Maimonides, đây cũng là một trong sáu quan hệ bị cấm với mọi người theo luật Noah. Ngày nay, các phong trào Do Thái giáo có lập trường rất khác nhau: Do Thái giáo Chính thống giữ điều cấm này như luật Torah, còn Do Thái giáo Cải cách và Bảo thủ đã chấp nhận hôn nhân đồng giới.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Không được dùng điều luật này để biện hộ cho sự kỳ thị, bạo lực hay miệt thị người đồng tính. Luật rabbi phân biệt hành vi với con người; các án tử của tòa gần như không thể thi hành và không còn áp dụng. Bản dịch cũ “giao hợp hậu môn giữa nam giới” đúng về nội dung pháp lý, nhưng tiêu đề mới giữ sát cách nói của câu Torah hơn.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N349 · Danh mục 613 điều răn · N351 →