N349 — Phụ nữ không quan hệ tính dục với động vật
English: For a woman not to perform a sexual act with an animal.
Hebrew (Maimonides): שלא תביא אישה בהמה עליה
Nguồn Torah: Lêvi 18:23 — “…người phụ nữ cũng đừng đứng trước con thú để giao phối với nó: đó là điều quái gở.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וְאִשָּׁה לֹא תַעֲמֹד לִפְנֵי בְהֵמָה לְרִבְעָהּ (ve-ishah lo ta’amod lifnei behemah le-rive’ah). Đây là một trong số ít chỗ Lêvi 18 nói thẳng với người phụ nữ như chủ thể của hành vi; phần lớn chương nói với người đàn ông.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người phụ nữ làm điều này bị ném đá, và con vật cũng bị giết (Lêvi 20:16). Như N348, đây là một phần của các ranh giới Torah đặt ra giữa con người và thú vật. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Việc Torah nói riêng với người phụ nữ cho thấy các điều cấm trong Lêvi 18 không chỉ dành cho nam giới; Rashi ở câu 6 cũng ghi rằng cách dùng số nhiều “các ngươi đừng đến gần” là để cảnh cáo cả người nữ.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:23; Lêvi 20:16; Maimonides, danh mục mitzvah N349; Sefer HaMitzvot, điều cấm 349.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.16; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.17; Rashi về Lêvi 18:6.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.