N348 — Nam giới không quan hệ tính dục với động vật
English: Not to perform a sexual act with an animal.
Hebrew (Maimonides): שלא לשכב עם בהמה
Nguồn Torah: Lêvi 18:23 — “Đừng ăn nằm với bất cứ con thú nào mà tự làm ô uế mình với nó; người phụ nữ cũng đừng đứng trước con thú để giao phối với nó: đó là điều quái gở.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: וּבְכָל בְּהֵמָה לֹא תִתֵּן שְׁכָבְתְּךָ (u-ve-khol behemah lo titen shekhovtekha). Chữ cuối câu, תֶּבֶל (tevel), thường dịch là “điều quái gở” hay “sự trộn lẫn”, gợi ý việc xóa bỏ ranh giới giữa các loài. Maimonides tách câu thành hai điều cấm: cho người nam (điều này) và người nữ (N349).
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người quan hệ với thú vật, dù là gia súc, thú rừng hay chim, đều bị ném đá, và con vật cũng bị giết (Lêvi 20:15). Nếu người ấy là trẻ nhỏ hay làm vô ý thì con vật không bị giết. Đây là một trong sáu quan hệ bị cấm với mọi người theo luật Noah. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Luật này bảo vệ ranh giới giữa con người và thú vật; nó không phải là luật về phúc lợi động vật, dù ngày nay hành vi ấy cũng bị coi là ngược đãi động vật.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:23; Lêvi 18:20, câu mà danh mục của Maimonides dẫn kèm vì cùng cụm “đừng ăn nằm”; Lêvi 20:15; Maimonides, danh mục mitzvah N348; Sefer HaMitzvot, điều cấm 348.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.16; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 1.18; Mishneh Torah, Kings and Wars 9.5.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.