N353 — Không thân mật với người bị cấm theo cách có thể dẫn đến quan hệ tính dục
English: Not to be intimate with a woman with whom sexual relations are forbidden in matters that might lead to intercourse - e.g., embracing, kissing, winks, or signs -.
Hebrew (Maimonides): שלא ליקרב לעריות בדברים המביאין לידי גילוי ערווה, כגון חיבוק ונישוק ורמיזה וקפיצה
Nguồn Torah: Lêvi 18:6 — “Không ai trong các ngươi được đến gần bất cứ người nào là máu thịt của mình để phơi bày sự trần truồng. Ta là YHWH.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: לֹא תִקְרְבוּ לְגַלּוֹת עֶרְוָה (lo tikrevu legallot ervah). Nghĩa đơn giản: “đến gần” là cách nói kín đáo cho quan hệ tính dục, như trong nhiều chỗ khác của Kinh Thánh. Maimonides, theo Sifra, đọc thêm: đừng “đến gần” những hành vi dẫn đến quan hệ, như ôm, hôn, ra hiệu hay nháy mắt.
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: người ôm hay hôn một trong các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) “với ham muốn và thích thú vì tiếp xúc thân thể” thì bị phạt roi theo luật Torah. Ramban, trong phần bình luận về Sefer HaMitzvot, không đồng ý: ông cho rằng lời dạy của Sifra chỉ là אַסְמַכְתָּא (asmakhta), một điểm tựa văn bản cho một luật của các hiền sĩ, và “đến gần” trong Kinh Thánh chỉ có nghĩa là quan hệ tính dục. Maimonides cũng ghi rằng ôm hay hôn người thân như chị gái hay dì, không vì ham muốn, thì không vi phạm, nhưng là điều “rất đáng chê” và thuộc thói quen của kẻ ngu. Điều này vẫn áp dụng ngày nay, và là nền cho nhiều luật về sự đứng đắn trong các cộng đồng Chính thống.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Luật nhắm vào sự thân mật có tính dục với những người bị cấm. Không nên hiểu nó như một lệnh cấm mọi tiếp xúc thân thể trong gia đình.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:6; Maimonides, danh mục mitzvah N353; Sefer HaMitzvot, điều cấm 353.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 21.1; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 21.6; Ramban, Hasagot về Sefer HaMitzvot, điều cấm 353.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.