N343 — Không quan hệ tính dục với con dâu

English: Not to have intimate relations with one’s son’s wife.

Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אשת הבן

Nguồn Torah: Lêvi 18:15 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của con dâu ngươi; nàng là vợ của con trai ngươi, đừng phơi bày sự trần truồng của nàng.”

Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת כַּלָּתְךָ לֹא תְגַלֵּה (ervat kallatkha lo tegalleh). כַּלָּה (kallah) vừa có nghĩa “cô dâu” vừa có nghĩa “con dâu”. Câu Torah nhấn mạnh lý do: “nàng là vợ của con trai ngươi”.

Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah xếp quan hệ với con dâu vào nhóm nặng nhất, chịu án ném đá (Lêvi 20:12), cùng với mẹ và vợ của cha. Con dâu bị cấm vĩnh viễn, dù đã ly dị hay con trai đã chết. Câu chuyện Judah và Tamar (Sáng Thế 38) là trường hợp nổi tiếng trong Kinh Thánh, xảy ra trước khi Torah được ban, và được kể với sự tự nhận lỗi của Judah: “nàng công chính hơn ta”. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.

Đối chiếu lỗi thường gặp: Câu chuyện Judah và Tamar không phải một ngoại lệ được chấp nhận của luật này, mà là một câu chuyện về trách nhiệm và sự thú nhận, đặt trong bối cảnh luật hôn nhân nối dõi và nghi thức tháo dép (yibbum/chalitzah) thời cổ.

Nguồn tham khảo

Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.


← N342 · Danh mục 613 điều răn · N344 →