N344 — Không quan hệ tính dục với vợ của anh em trai
English: Not to have intimate relations with one’s brother’s wife.
Hebrew (Maimonides): שלא לגלות ערוות אשת אח
Nguồn Torah: Lêvi 18:16 — “Đừng phơi bày sự trần truồng của vợ anh em trai ngươi; đó là sự trần truồng của anh em ngươi.”
Ngữ nghĩa và cách dịch: עֶרְוַת אֵשֶׁת אָחִיךָ לֹא תְגַלֵּה (ervat eshet achikha lo tegalleh). Điều cấm này có một ngoại lệ nổi tiếng trong chính Torah: khi người anh em chết không con, người em có bổn phận cưới người góa phụ để duy trì tên của anh (hôn nhân nối dõi và nghi thức tháo dép (yibbum/chalitzah), Phục Truyền 25:5–10).
Bối cảnh và ý nghĩa: Mishneh Torah nói: vợ của anh em, dù cùng cha hay cùng mẹ, trong hay ngoài hôn nhân, bị cấm vĩnh viễn, dù đã ly dị hay anh em đã chết, trừ vợ của người anh em chết mà không để lại con. Hình phạt là hình phạt khai trừ thiêng liêng (karet) (Lêvi 20:21). Ngoại lệ này cho thấy cách Torah cân bằng hai giá trị: sự thuần khiết của quan hệ gia đình, và việc bảo vệ người góa phụ và dòng họ của người đã chết. Theo luật kinh sư (rabbi), hôn nhân giữa hai người trong nhóm các quan hệ tính dục bị cấm (arayot) không có hiệu lực, và điều cấm áp dụng cho cả người nam lẫn người nữ. Điều này vẫn áp dụng ngày nay.
Đối chiếu lỗi thường gặp: Không nên đọc luật hôn nhân nối dõi và nghi thức tháo dép (yibbum/chalitzah) như một quy tắc chung: nó là ngoại lệ hẹp của điều cấm này, và ngày nay phần lớn cộng đồng dùng thủ tục chalitzah thay cho yibbum.
Nguồn tham khảo
- Văn bản chính: Lêvi 18:16; Lêvi 20:21; Phục Truyền Luật Lệ 25:5; Maimonides, danh mục mitzvah N344; Sefer HaMitzvot, điều cấm 344.
- Pháp điển và truyền thống rabbi: Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.1; Mishneh Torah, Forbidden Intercourse 2.2.
- Bối cảnh lịch sử và ngôn ngữ: Baruch A. Levine, The JPS Torah Commentary: Leviticus, chú giải chương tương ứng; Jacob Milgrom, Leviticus 17–22 và Leviticus 23–27, Anchor Yale Bible. Xem danh mục JPS Torah Commentary và Anchor Yale Bible Series.
Phần “Bối cảnh và ý nghĩa” là bản tổng hợp từ các nguồn trên; cách đọc của Maimonides và của truyền thống rabbi không được trình bày như bản dịch từng chữ của Torah.